[CHN HK First Division-7] Resources Capital FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 2 | 8 | 38 | 39 | 32 | 7 | 50.0% |
9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 19 | 12 | 9 | 44.4% |
11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 20 | 20 | 3 | 54.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
[CHN HK First Division-10] Sha Tin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 7 | 2 | 11 | 33 | 41 | 23 | 10 | 35.0% |
10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 18 | 11 | 10 | 30.0% |
10 | 4 | 0 | 6 | 21 | 23 | 12 | 8 | 40.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
Resources Capital FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 27-10-19 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 12-05-19 | 2 - 5 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HKFAJD CUP | 13-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 02-12-18 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 25-03-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 10-09-17 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 16-04-17 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 11-09-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | T | 0.75 | -0.75 | 0.85 | T | X |
HK D1 | 03-04-16 | 4 - 3 (1 - 2) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Resources Capital FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.91 | -1.25 | 0.79 | B | T |
HK D1 | 15-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | T |
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
HK D1 | 27-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | B | 0.95 | 1.5 | 0.75 | B | T |
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
HK D1 | 06-10-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Sha Tin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-12-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.54 | -0.26 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
HK D1 | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D1 | 17-11-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
HK D1 | 10-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | -0.45 | -0.26 | -0.43 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
HK D1 | 03-11-24 | 2 - 5 (2 - 3) | 5 - 4 | -0.46 | -0.27 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
HK D1 | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.17 | -0.20 | -0.79 | 0.94 | -1.5 | 0.76 | X | ||
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | X | ||
HK D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Resources Capital FC |
Resources Capital FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 12-01-2025 | Khách | WSE | 7 Ngày |
HK D1 | 19-01-2025 | Chủ | Sham Shui Po | 14 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Khách | Citizen | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 12-01-2025 | Khách | 3 Sing FC | 7 Ngày |
HK D1 | 19-01-2025 | Chủ | Wing Yee FT | 14 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Chủ | WSE | 21 Ngày |