[POR Campeonato Nacional-] Comercio Industria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | 10 | 50.0% |
[POR Campeonato Nacional-] Mokala Pancheners |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 83.3% |
Comercio Industria |
Chủ - Khách |
---|
Lusitano GC MoncarapachenseComercio Industria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 18-08-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Comercio Industria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 15-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 30-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 27-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 06-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mokala Pancheners |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 05-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | ||
POR D3 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 08-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 27-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
POR CN | 20-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 06-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Comercio Industria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Comercio Industria |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật