Bên nào sẽ thắng?

Horni Herspice (w)
ChủHòaKhách
MFK Ruzomberok (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Horni Herspice (w)So Sánh Sức MạnhMFK Ruzomberok (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 25%So Sánh Phong Độ75%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Horni Herspice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
602472320.0%
[INT CF-] MFK Ruzomberok (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63121491050.0%

Thành tích đối đầu

Horni Herspice (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Horni Herspice (w)            
Chủ - Khách
Slavia Praha (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Sparta Praha (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Slovacko (W)Horni Herspice (W)
Prague (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Slovan Liberec (W)
Horni Herspice (W)FC Viktoria Plzen (W)
Horni Herspice (W)Slavia Praha (W)
Sparta Praha (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Slovacko (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE W109-11-247 - 1
(4 - 0)
- ---B--
CZE W102-11-241 - 5
(1 - 4)
10 - 7---B--
CZE W120-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 8---H--
CZE W113-10-242 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.98-0.10-0.07B0.913.50.79TX
CZE W106-10-243 - 3
(2 - 2)
3 - 6---H--
CZE W128-09-240 - 5
(0 - 3)
5 - 8---B--
CZE W121-09-243 - 2
(1 - 2)
1 - 1---T--
CZE W131-08-240 - 2
(0 - 0)
- ---B--
CZE W124-08-245 - 0
(2 - 0)
10 - 2---B--
CZE W117-08-240 - 4
(0 - 1)
5 - 9---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

MFK Ruzomberok (w)            
Chủ - Khách
Spartak Trnava (W)MFK Ruzomberok (W)
MFK Ruzomberok (W)Dukla Banska Bystrica (W)
FC Tatran Presov (W)MFK Ruzomberok (W)
MFK Ruzomberok (W)AS Trencin (W)
FC Petrzalka (W)MFK Ruzomberok (W)
MFK Ruzomberok (W)SKF Zilina (W)
MFK Ruzomberok (W)KFC Komarno (W)
TJ Spartak Myjava(W)MFK Ruzomberok (W)
Slovan Bratislava (W)MFK Ruzomberok (W)
MFK Ruzomberok (W)Spartak Trnava (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK WD123-11-242 - 2
(0 - 2)
6 - 8-----
SVK WD116-11-242 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.89-0.15-0.110.812.250.89X
SVK WD109-11-243 - 2
(2 - 0)
4 - 3-----
SVK WD102-11-245 - 1
(2 - 0)
- -----
SVK WD119-10-242 - 1
(1 - 1)
- -----
SVK WD112-10-242 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.96-0.12-0.070.752.50.95X
SVK WD105-10-241 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.64-0.24-0.270.9610.74X
SVK WD128-09-245 - 0
(4 - 0)
7 - 2-----
SVK WD121-09-241 - 1
(0 - 0)
15 - 4-----
SVK WD114-09-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%

Horni Herspice (w)So sánh số liệuMFK Ruzomberok (w)
  • 10Tổng số ghi bàn17
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 36Tổng số mất bàn16
  • 3.6Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Horni Herspice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
MFK Ruzomberok (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
50050.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Horni Herspice (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
MFK Ruzomberok (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
30120.0%Xem266.7%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Horni Herspice (w)Thời gian ghi bànMFK Ruzomberok (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Horni Herspice (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
MFK Ruzomberok (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Horni Herspice (w) VS MFK Ruzomberok (w) ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình