[CHN TPE Intercity League-3] Hang Yuen FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 12 | 3 | 6 | 33 | 19 | 39 | 3 | 57.1% |
13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 11 | 21 | 2 | 46.2% |
8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 8 | 18 | 4 | 75.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 5 | 12 | 66.7% |
[CHN TPE Intercity League-6] Leopard Cat FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 35 | 22 | 6 | 28.6% |
7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 7 | 14.3% |
14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 22 | 16 | 5 | 35.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
Hang Yuen FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Chinese T L | 28-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese T L | 02-12-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | B | 1.00 | 0.50 | 0.82 | B | T |
Chinese T L | 04-06-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | B | 0.82 | 0.00 | 0.94 | B | T |
Chinese T L | 03-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.38 | -0.29 | -0.46 | B | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | X |
Chinese T L | 13-11-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | B | 0.93 | 1.00 | 0.83 | B | X |
Chinese T L | 28-08-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | T | 0.83 | 0.75 | 0.87 | T | T |
Chinese T L | 15-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | H | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | X |
Chinese T L | 12-12-21 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | H | 0.91 | 0.50 | 0.85 | T | T |
Chinese T L | 28-04-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | B | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Hang Yuen FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 29-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | T |
Chinese T L | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Chinese T L | 17-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 9 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 11-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 0 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | B | 0.81 | -0.25 | 0.95 | B | X |
Chinese T L | 04-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | T | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | X |
Chinese T L | 30-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
Chinese T L | 23-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | H | -0.96 | 1.25 | 0.78 | T | X |
Chinese T L | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | B | 0.81 | 1 | 0.89 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Leopard Cat FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese T L | 14-09-24 | 0 - 5 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | 0.95 | -1.75 | 0.75 | T | ||
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | H | ||
Chinese T L | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Chinese T L | 18-08-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
Chinese T L | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.85 | -0.17 | -0.11 | 0.99 | 2 | 0.77 | X | ||
Chinese T L | 04-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | X | ||
Chinese T L | 30-06-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 11 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | T | ||
Chinese T L | 23-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
Chinese T L | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Hang Yuen FC |
Hang Yuen FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 27-10-2024 | Chủ | Taichung Futuro | 7 Ngày |
Chinese T L | 03-11-2024 | Chủ | Ming Chuan University | 14 Ngày |
Chinese T L | 01-12-2024 | Khách | Tainan City Steel | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 27-10-2024 | Khách | Athletic Club Taipei | 7 Ngày |
Chinese T L | 03-11-2024 | Chủ | Taiwan Power Company | 14 Ngày |
Chinese T L | 01-12-2024 | Khách | Vikings-Play One | 42 Ngày |