Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000000
1Florin NițăThủ môn00000007.24
23Deian SorescuTiền đạo00000000
7Denis AlibecTiền đạo00000000
-Alexandru ChipciuHậu vệ00000006.3
-Florinel ComanTiền đạo00000000
21Darius OlaruTiền vệ10000006.16
-Virgil GhițăHậu vệ00000006.59
14Ianis HagiTiền vệ00000006.56
-Cristian ManeaHậu vệ00000000
22Alexandru MitrițăTiền đạo00000000
-Horațiu MoldovanThủ môn00000000
-George PușcașTiền đạo00010006.57
2Andrei RatiuHậu vệ00010006.3
3Radu DrăguşinHậu vệ10100007.57
Bàn thắng
15Andrei BurcăHậu vệ00000006.64
11Nicușor BancuHậu vệ00010006.78
Thẻ vàng
10Nicolae StanciuTiền vệ40020006.87
6Marius MarinTiền vệ10000006.27
18Răzvan MarinTiền vệ10100006.77
Bàn thắng
20Dennis ManTiền đạo20111008.8
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
19Denis DrăguşTiền đạo60040005.67
13Valentin MihăilăTiền đạo30020006.69
Cyprus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Nicholas IoannouHậu vệ00010006.01
1Joel MallThủ môn00000006.67
16Stelios AndreouHậu vệ00000000
-Marios StylianouHậu vệ00000006.5
10Pieros SotiriouTiền đạo20000005.09
Thẻ vàng
-Kostas PileasHậu vệ00000000
22Neofytos MichaelThủ môn00000000
23Andreas MakrisTiền đạo10000006.16
2Antreas KaroHậu vệ00000000
-Marios EliaTiền đạo10000006.36
-Alexander GogićHậu vệ00000000
13Dimitris DimitriouThủ môn00000000
-Andreas ChrysostomouTiền vệ00000000
5Charalambos CharalambousTiền vệ10010007.97
18Kostakis ArtymatasTiền vệ10000006.15
-Konstantinos LaifisHậu vệ10000005.1
Thẻ vàng
3Nikolas PanagiotouHậu vệ00000005.88
7Minas AntoniouHậu vệ10020005.96
8Ioannis KousoulosTiền vệ00000005.91
Thẻ vàng
20Grigoris KastanosTiền vệ30000205.17
Thẻ vàng
21Marinos TzionisTiền đạo20000006.04
17Loizos LoizouTiền đạo10010006.25
9Ioannis PittasTiền đạo10010006.37

Cyprus vs Romania ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ