Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21veljko ilicThủ môn00000000
5Saša ZdjelarTiền vệ00001005.95
6Nemanja MaksimovićTiền vệ00000005.9
-Luka JovićTiền đạo20010005.97
-Dejan JoveljićTiền đạo00000000
12Aleksandar JovanovićThủ môn00000000
18Mihailo·IvanovicTiền đạo00000000
19Jan Carlo SimicHậu vệ00000006.16
Thẻ vàng
-Nikola ČumićTiền đạo00000006.75
-Aleksandar·CirkovicTiền đạo00000000
-Dejan ZukicTiền vệ00000000
-Predrag RajkovićThủ môn00000008.17
-Strahinja ErakovicHậu vệ00000006.83
4Nikola MilenkovićHậu vệ10000006.11
-Strahinja PavlovicHậu vệ20020006.23
2Kosta NedeljkovicHậu vệ00000005.7
Thẻ vàng
8Andrija MaksimovićTiền vệ00000006.39
-Marko GrujićHậu vệ00000006.99
-Veljko BirmančevićTiền đạo10010006.13
11Lazar SamardzicTiền vệ00000005.76
Thẻ vàng
-Saša LukićTiền vệ00000006.38
9Aleksandar MitrovićTiền đạo10120008.86
Bàn thắngThẻ đỏ
Switzerland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Filip UgrinicTiền vệ00000000
-Christian WitzigTiền vệ00000000
12Yvon MvogoThủ môn00000000
22Fabian RiederTiền vệ00000006.57
16Vincent SierroTiền vệ00000000
14Andi ZeqiriTiền đạo10000006.88
-Cedric ZesigerHậu vệ00000000
1Gregor KobelThủ môn00000006.73
-Silvan WidmerHậu vệ00000006.19
Thẻ vàng
-Manuel AkanjiHậu vệ00000006.84
13Ricardo RodríguezHậu vệ00000006.54
-Philipp KöhnThủ môn00000000
-Nico ElvediHậu vệ31000006.17
Thẻ vàng
8Remo FreulerTiền vệ00000006.76
10Granit XhakaTiền vệ20000008.04
-Michel AebischerTiền vệ00000005.54
23Zeki AmdouniTiền đạo10020006.33
7Breel EmboloTiền đạo30000005.16
-Dan NdoyeTiền đạo10040006.1
19Joel Almada MonteiroTiền đạo00010005.98
18Eray CömertHậu vệ00000000
17Edimilson FernandesHậu vệ00000006.71
6Ulisses GarciaHậu vệ00000006.54

Serbia vs Switzerland ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ