[UEFA Women's Championship-] Estonia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 15 | 3 | 16.7% |
[UEFA Women's Championship-] Luxembourg (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
Estonia (w) |
Chủ - Khách |
---|
Luxembourg (W)Estonia (W) |
Luxembourg (W)Estonia (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 07-10-18 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-03-13 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.24 | -0.28 | -0.61 | H | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Estonia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 31-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | T |
UEFACW | 09-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.86 | B | X |
INT FRL | 27-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-02-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 21-02-24 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WNL | 05-12-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | B | 0.96 | 1.75 | 0.86 | B | T |
UEFA WNL | 01-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | X |
UEFA WNL | 31-10-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 9 - 4 | -0.91 | -0.14 | -0.07 | T | 0.95 | 2.25 | 0.81 | T | T |
UEFA WNL | 27-10-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 12 | -0.18 | -0.24 | -0.71 | T | 0.77 | -1.25 | 0.99 | T | T |
UEFA WNL | 26-09-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.19 | -0.24 | -0.70 | B | 0.76 | -1.25 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Luxembourg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 04-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | 0.82 | -0.75 | 0.94 | X | ||
UEFA WNL | 05-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 4 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
UEFA WNL | 31-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | X | ||
UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WNL | 26-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WNL | 22-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 08-04-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | X | ||
INT FRL | 05-04-23 | 5 - 5 (2 - 3) | 4 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.84 | -1 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |