[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 0.0% |
[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide Comets (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 66.7% |
Adelaide University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 01-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 30-06-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 14-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | B | 0.83 | 1.00 | 0.93 | H | X |
INT CF | 25-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 22-07-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | B | 0.85 | 0.25 | 0.97 | B | X |
FFSA WPL | 07-05-22 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 18-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 25-06-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
FFSA WPL | 08-05-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS SA CUP(W) | 24-04-21 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
Adelaide University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 02-08-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.85 | -3.5 | 0.85 | B | T |
FFSA WPL | 20-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 0.78 | 0 | 0.98 | B | T |
FFSA WPL | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | B | 0.85 | 0 | 0.91 | B | X |
FFSA WPL | 05-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | B | 0.97 | 1.25 | 0.79 | B | X |
FFSA WPL | 28-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | H | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | X |
FFSA WPL | 14-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | B | 0.86 | 0 | 0.90 | B | X |
FFSA WPL | 08-06-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 13 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
FFSA WPL | 01-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 17-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | H | 0.77 | -1 | 0.99 | B | X |
FFSA WPL | 10-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | B | 0.89 | 2.5 | 0.87 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Adelaide Comets (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 10-08-24 | 11 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | ||
FFSA WPL | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.14 | -0.17 | -0.82 | 0.81 | -2 | 0.95 | H | ||
FFSA WPL | 19-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.13 | -0.18 | -0.85 | 0.95 | -1.75 | 0.75 | X | ||
FFSA WPL | 13-07-24 | 1 - 6 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
FFSA WPL | 06-07-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 28-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | X | ||
FFSA WPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | 0.78 | -2.25 | 0.98 | T | ||
FFSA WPL | 07-06-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | T | ||
FFSA WPL | 01-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | 0.87 | -2.75 | 0.89 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Adelaide University (w) |
Adelaide University (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |