Bên nào sẽ thắng?

Dnepr Mogilev (w)
ChủHòaKhách
Bobruichanka Bobruisk (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dnepr Mogilev (w)So Sánh Sức MạnhBobruichanka Bobruisk (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BLR Women's League-6] Dnepr Mogilev (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30152131076147650.0%
15717613222646.7%
15816462925553.3%
6105716316.7%
[BLR Women's League-8] Bobruichanka Bobruisk (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3093184310130830.0%
15618254819740.0%
153210185311820.0%
62131010733.3%

Thành tích đối đầu

Dnepr Mogilev (w)            
Chủ - Khách
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BWPL19-05-243 - 1
(1 - 1)
- ---B---
BWPL20-08-230 - 7
(0 - 4)
- ---T---
BWPL18-06-233 - 1
(1 - 1)
12 - 1---T---
BWPL30-03-230 - 3
(0 - 0)
- ---T---
BWPL20-11-220 - 7
(0 - 1)
- ---T---
BWPL26-08-225 - 0
(4 - 0)
- ---T---
BWPL29-05-220 - 1
(0 - 0)
- ---T---
BWPL03-10-211 - 1
(0 - 1)
1 - 3---H---
BWPL01-07-210 - 1
(0 - 0)
14 - 6-0.16-0.18-0.82T0.94-1.750.76BX
BWPL25-04-212 - 1
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Dnepr Mogilev (w)            
Chủ - Khách
Energetik-BGU Minsk (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)ABFF U19 (W)
FK Minsk (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Dinamo-BGUFK Minsk (W)
FC Gomel (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Dinamo Brest (W)
Dyussh Polesgu (W)Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)Lokomotiv Vitebsk (W)
Dnepr Mogilev (W)Smorgon (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BWPL10-08-242 - 0
(1 - 0)
2 - 3---B--
BWPL05-08-240 - 1
(0 - 1)
8 - 3---B--
BWPL26-07-244 - 0
(2 - 0)
5 - 4---B--
BWPL22-07-241 - 6
(0 - 3)
0 - 8---B--
BWPL05-07-240 - 5
(0 - 3)
0 - 5---T--
BWPL24-06-241 - 3
(1 - 2)
6 - 5---B--
BWPL14-06-240 - 6
(0 - 2)
0 - 10---T--
BWPL08-06-241 - 0
(1 - 0)
10 - 4---T--
BWPL01-06-248 - 0
(4 - 0)
- ---T--
BWPL19-05-243 - 1
(1 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Bobruichanka Bobruisk (w)            
Chủ - Khách
Bobruichanka Bobruisk (W)Dinamo Brest (W)
Dyussh Polesgu (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Lokomotiv Vitebsk (W)
Smorgon (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Energetik-BGU Minsk (W)
ABFF U19 (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)FK Minsk (W)
Dinamo-BGUFK Minsk (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
FC Gomel (W)Bobruichanka Bobruisk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W)Dnepr Mogilev (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BWPL10-08-240 - 3
(0 - 2)
- -----
BWPL03-08-241 - 5
(1 - 3)
- -----
BWPL27-07-240 - 3
(0 - 3)
- -----
BWPL07-07-240 - 4
(0 - 2)
- -----
BWPL29-06-240 - 2
(0 - 1)
- -----
BWPL24-06-241 - 1
(1 - 1)
9 - 3-----
BWPL15-06-240 - 5
(0 - 0)
0 - 12-----
BWPL09-06-243 - 0
(2 - 0)
10 - 0-----
BWPL25-05-242 - 0
(0 - 0)
- -----
BWPL19-05-243 - 1
(1 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Dnepr Mogilev (w)So sánh số liệuBobruichanka Bobruisk (w)
  • 23Tổng số ghi bàn13
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 19Tổng số mất bàn21
  • 1.9Trung bình mất bàn2.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Dnepr Mogilev (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Bobruichanka Bobruisk (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Dnepr Mogilev (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Bobruichanka Bobruisk (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dnepr Mogilev (w)Thời gian ghi bànBobruichanka Bobruisk (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    10
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    4
    4
    4+ Bàn
    21
    12
    Bàn thắng H1
    26
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dnepr Mogilev (w)Chi tiết về HT/FTBobruichanka Bobruisk (w)
  • 5
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    2
    1
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    9
    9
    B/B
ChủKhách
Dnepr Mogilev (w)Số bàn thắng trong H1&H2Bobruichanka Bobruisk (w)
  • 4
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    8
    11
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dnepr Mogilev (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Bobruichanka Bobruisk (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 50.0%Thắng30.0% [9]
  • [2] 6.7%Hòa10.0% [9]
  • [13] 43.3%Bại60.0% [18]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng10.0% [3]
  • [1] 3.3%Hòa6.7% [2]
  • [7] 23.3%Bại33.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    107 
  • Bàn thua
    61 
  • TB được điểm
    3.57 
  • TB mất điểm
    2.03 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    2.03 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    101
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    3.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Hòa11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 55.56% [5]

Dnepr Mogilev (w) VS Bobruichanka Bobruisk (w) ngày 18-08-2024 - Thông tin đội hình