Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Caleb Billy·Mawuko Kporha | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Justin Devenny | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8.37 | ![]() ![]() |
- | Louie Moulden | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.18 | |
- | luke browne | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.04 | |
- | Joseph Gibbard | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | Kaden Rodney | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | Zach Marsh | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.29 | |
- | Sean Grehan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Eric Emanuel da Silva Moreira | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.13 | ![]() |
44 | Zach Abbott | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ben perry | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | ![]() |