VfL Wolfsburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Rebecka BlomqvistTiền đạo10100008.63
Bàn thắngThẻ vàng
4Kathrin HendrichHậu vệ00000000
11Alexandra PoppTiền vệ30003005.95
-Merle FrohmsThủ môn00000007.99
29Jule BrandTiền vệ00020006.75
31Marina HegeringHậu vệ10000006.86
2Lynn WilmsHậu vệ21100107.83
Bàn thắng
-Nuria RábanoHậu vệ00010006.75
-Janina MingeTiền vệ00010006.74
8Lena·LattweinTiền vệ10000006.25
-Vivien EndemannTiền đạo10010006.14
Thẻ vàng
10Svenja HuthTiền đạo10010006.26
7Chantal HagelHậu vệ00000006.34
24Joelle·WedemeyerHậu vệ00000006.53
28Tabea·WassmuthTiền vệ00000000
-L. SchmitzThủ môn00000000
-Sarai LinderHậu vệ00000006.85
-F. KalmaTiền đạo00000000
23Sveindis Jane JonsdottirTiền vệ50110006.8
Bàn thắng
-Lineth BeerensteynTiền đạo31210009.21
Bàn thắngThẻ đỏ
RB Leipzig (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Elvira HerzogThủ môn00000005.11
-V. KrugHậu vệ00000006.82
-Julia LandenbergerTiền vệ10000006.31
-Julia magerlHậu vệ00000005.81
-L. AndradeTiền đạo20000015.85
-J. HippTiền vệ00000006.27
13Sandra·StarkeTiền đạo20000005.86
Thẻ vàng
-M. MüllerTiền vệ00000005.69
10Vanessa·FudallaTiền vệ40010106.56
-Lou-Ann JolyTiền vệ00000006.21
-Giovanna HoffmannTiền đạo30000006.22
-Lina von SchraderThủ môn00000000
16Michela CroattoHậu vệ00000006.84
26Luca·GrafTiền vệ00010006.66
-Julia PollakHậu vệ00000000
-Mia Werner-00000006.64
17Lydia Nunes Martins AndradeTiền đạo20000015.85
30Lara MartiHậu vệ00010006.21
29Julia PollakHậu vệ00000000
4Nina·RackeHậu vệ00000000
-Marleen SchimmerTiền vệ20000006.69
-Stefanie Schmid-00000000
32Mia WernerTiền đạo00000006.64

VfL Wolfsburg (w) vs RB Leipzig (w) ngày 04-10-2024 - Thống kê cầu thủ