Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[PAN LPF-7] Tauro FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 24 | 52 | 7 | 45.2% |
16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 9 | 28 | 8 | 43.8% |
15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 15 | 24 | 4 | 46.7% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
[PAN LPF-12] UMECIT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 10 | 10 | 11 | 26 | 27 | 40 | 12 | 32.3% |
15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 11 | 23 | 9 | 40.0% |
16 | 4 | 5 | 7 | 12 | 16 | 17 | 13 | 25.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 10 | 50.0% |
Tauro FC |
Chủ - Khách |
---|
UMECITTauro FC |
UMECITTauro FC |
Tauro FCUMECIT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 07-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 24-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 26-03-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tauro FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 24-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 10-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 01-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF CACup | 29-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.54 | -0.33 | -0.27 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
BRA LNA | 25-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF CACup | 22-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | B | 0.88 | 0 | 0.88 | B | T |
BRA LNA | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CNCF CACup | 14-08-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.24 | B | 0.86 | 0.75 | 0.90 | B | T |
BRA LNA | 10-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
UMECIT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 15-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 08-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 01-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 13-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 04-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 21-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tauro FC |
Tauro FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA LNA | 05-10-2024 | Chủ | Plaza Amador | 5 Ngày |
BRA LNA | 12-10-2024 | Chủ | Sporting San Miguelito | 12 Ngày |
BRA LNA | 19-10-2024 | Chủ | CD Arabe Unido | 19 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA LNA | 08-10-2024 | Khách | CA Independente | 8 Ngày |
BRA LNA | 13-10-2024 | Khách | Herrera FC | 14 Ngày |
BRA LNA | 20-10-2024 | Chủ | CD Universitario | 21 Ngày |