[NOR 3.Divisjon-] Lokomotiv Oslo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[NOR 3.Divisjon-] Ready |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | 16 | 83.3% |
Lokomotiv Oslo |
Chủ - Khách |
---|
ReadyLokomotiv Oslo |
Lokomotiv OsloReady |
ReadyLokomotiv Oslo |
ReadyLokomotiv Oslo |
Lokomotiv OsloReady |
ReadyLokomotiv Oslo |
Lokomotiv OsloReady |
Lokomotiv OsloReady |
ReadyLokomotiv Oslo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 25-05-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D4 | 24-09-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D4 | 09-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D4 | 17-08-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NOR D4 | 19-05-19 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NOR D4 | 25-08-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D4 | 04-05-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.53 | -0.26 | -0.36 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | X |
NOR D4 | 26-08-17 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D4 | 13-05-17 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Lokomotiv Oslo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 10-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 03-08-24 | 3 - 3 (1 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.71 | -0.23 | -0.21 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
NOR D4 | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 20-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 15-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | T | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
NOR D4 | 08-06-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 01-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | B | X |
NOR D4 | 25-05-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Ready |
Chủ - Khách |
---|
IL Hodd BReady |
ReadySkjetten Fotball |
Funnefoss/VormsundReady |
ReadyTraff |
ReadySpjelkavik |
Molde BReady |
ReadyIL Hodd B |
SkedsmoReady |
ReadyLokomotiv Oslo |
Skjetten FotballReady |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 11-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 03-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-07-24 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 22-06-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 5 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | ||
NOR D4 | 16-06-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 08-06-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 11 - 6 | -0.56 | -0.24 | -0.34 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
NOR D4 | 01-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
NOR D4 | 25-05-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 20-05-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 11 - 6 | -0.50 | -0.26 | -0.38 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 75%
Lokomotiv Oslo |
Lokomotiv Oslo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |