Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Mitsuki HidakaTiền vệ10000015.98
9Taisei MiyashiroTiền đạo10000006.07
-Taiga KamedaThủ môn00000000
25Yuya KuwasakiHậu vệ00001007.22
14Koya YurukiTiền đạo20000006.36
35Niina TominagaTiền đạo00000006.76
50Powell Obinna ObiThủ môn00000000
7Yosuke IdeguchiTiền vệ00000006.89
-Ryo HatsuseHậu vệ00010006.72
21Shota AraiThủ môn00000006.39
-Ryuho KikuchiHậu vệ20100007.67
Bàn thắngThẻ vàng
31Takuya IwanamiHậu vệ20001006.4
15Yuki HondaHậu vệ00000006.59
23Rikuto HiroseHậu vệ00000006.43
30Kakeru YamauchiTiền vệ00020006.67
-Hotaru YamaguchiHậu vệ10000006.08
13Daiju SasakiTiền vệ50110008.53
Bàn thắng
26Jean Patric Lima dos ReisTiền đạo00010006.1
Central Coast Mariners
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Dylan Peraic-CullenThủ môn00000005.87
3Brian KaltakHậu vệ10010006.18
Thẻ vàng
33Nathan Paull Hậu vệ00000006.89
12Lucas MauragisHậu vệ10010006.85
16Harrison SteeleHậu vệ00010006.58
10Mikael DokaTiền đạo00001006.06
8Alfie McCalmontHậu vệ10000006.54
99Ryan EdmondsonTiền đạo10000006.11
9Alou KuolTiền đạo30010005.27
-Vitor FeijãoTiền vệ20000006.6
15Storm RouxHậu vệ10010005.24
5Noah SmithHậu vệ00000000
37Bailey BrandtmanTiền đạo10100008.75
Bàn thắngThẻ đỏ
-Lucas SciclunaTiền vệ00000000
36Haine EamesTiền vệ00000000
24Diesel HerringtonHậu vệ00000000
27Sasha Kuzevski Hậu vệ00000000
17Sabit James NgorTiền vệ00000006.76
1Adam PavlesicThủ môn00000000
7Christian TheoharousTiền đạo00010005.91
30Jack WarshawskyThủ môn00000000

Vissel Kobe vs Central Coast Mariners ngày 26-11-2024 - Thống kê cầu thủ