FBC Melgar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Tomás MartínezTiền vệ21000005.83
-D. RodríguezHậu vệ00000000
4Alejandro RamosHậu vệ00000000
-M. NobleTiền vệ00000000
-J. CáceresTiền vệ10010005.93
26Kenji Giovanni·Cabrera NakamuraTiền đạo00010006.77
21Jorge CabezudoThủ môn00000000
-C. AguinagaTiền đạo00000000
28Alexis AriasTiền vệ00000000
24Walter TandazoHậu vệ21000006.88
Thẻ vàng
-Brian BlandoTiền đạo00000006.85
12Carlos CácedaThủ môn00000007.86
33Matias Fernando Lazo ZapataHậu vệ00000006.75
-Pablo LavandeiraTiền vệ20001007.06
6Leonel·GozalezHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
-Paolo ReynaHậu vệ00000006.87
15Horacio OrzanHậu vệ00010006.48
-Jean Pierre ArchimbaudHậu vệ31100008.25
Bàn thắngThẻ đỏ
7Bordacahar, CristianTiền đạo30110017.22
Bàn thắng
-Leonel GaleanoHậu vệ00000006.38
Sport Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Brandon PalaciosTiền đạo00000000
-Kevin PeñaTiền vệ00000005.98
Thẻ vàng
-G. Rodríguez-00000000
1Steven RivadeneyraThủ môn00000006.67
-Edinson ChavezHậu vệ00000006.77
-Cristian TecheraTiền đạo20000105.65
Thẻ vàng
-Ismael QuispeThủ môn00000000
-brayan ormenoHậu vệ00000000
18Gilmar Juan·Rodriguez IraolaTiền đạo00000000
-Cristian BenaventeTiền vệ21010106.67
-Pablo BuenoTiền đạo30010005.96
22Jorge RiosHậu vệ00000000
-Christian RamosHậu vệ00010006.82
-Zahir MansillaHậu vệ00010006.08
31Cristian CarbajalHậu vệ00010006.37
-Carlos CorreaTiền vệ00000006.35
-Juan MoralesHậu vệ00000006.31
-B. Ormeño-00000000
-Joel Lopez PisanoTiền vệ10000005.83
-Joao VillamarinTiền đạo20000006.34
-Maximiliano AmondarainHậu vệ10000006.85
-Jesús BarcoTiền vệ00000006.31

Sport Boys vs FBC Melgar ngày 19-10-2024 - Thống kê cầu thủ