Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Oleksandr SyrotaHậu vệ00000000
13Tomas Ezequiel·SultaniThủ môn00000000
15Kenny SaiefTiền vệ00001006.54
14Vital N'SimbaHậu vệ00010006.15
4Ali MohamedHậu vệ00000000
8Dolev HazizaTiền đạo00010007.16
Thẻ vàng
-Ilay FeingoldHậu vệ00000006.01
24Ethane AzoulayHậu vệ00000006.73
30Abdoulaye SeckHậu vệ00000007.05
10Dia SabaTiền vệ41010007.67
11Lior RefaelovTiền vệ60220409
Bàn thắngThẻ đỏ
44PedrãoHậu vệ00010006.48
9Matías NahuelTiền đạo20030006.63
40Shareef KeoufThủ môn00000000
21Dean DavidTiền đạo31010000
6Gadi KindaTiền vệ10010005.91
26Mahmoud JaberTiền vệ00020007.83
3Sean GoldbergHậu vệ00000007.25
7Xander·SeverinaTiền đạo00000005.66
Thẻ vàng
Maccabi Petah Tikva FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12alon azugiHậu vệ00000006.35
-Luka ŠtorTiền đạo20100108
Bàn thắng
18Eden ShamirTiền vệ00000005.71
9Liran HazanTiền vệ30040006.11
28Niv·YehoshuaTiền vệ30000005.63
0Ido CohenHậu vệ00000000
26Guy DeznetHậu vệ00000000
2Antreas KaroHậu vệ00000006.15
Thẻ vàng
98Tomer LitvinovThủ môn00000000
-Or RoizmanTiền đạo00000000
17Aviv SalemHậu vệ00000000
10Idan VeredTiền đạo00000006.54
8Anas MahamidTiền đạo00000000
-Renato GojkovićHậu vệ10000006.23
Thẻ vàng
25Plamen GalabovHậu vệ10000006.32
Thẻ vàng
16Yarden CohenHậu vệ00001006.56

Maccabi Petah Tikva FC vs Maccabi Haifa ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ