Hapoel Hadera
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Dan EinbinderTiền vệ00000006.77
24Mamadou MbodjHậu vệ21000006.89
Thẻ vàng
-Harel ShalomHậu vệ00010006.77
-tomer leviHậu vệ00000000
Thẻ vàng
19Ibrahim SangareTiền đạo00000000
19Dan AzariaTiền vệ00000006.39
3Lior RokachHậu vệ10000006.72
55gai hermanThủ môn00000000
-Ilay TrostTiền vệ00000006.45
29James Adeniyi Segun AdeniyiTiền đạo10100008.24
Bàn thắngThẻ đỏ
15Menashe ZalkaHậu vệ00000006.46
10Godsway DonyohTiền đạo30010005.7
21Ohad LevitaThủ môn00000006.23
Hapoel Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Marko AlcevskiThủ môn00000000
16omer agvadishTiền vệ00000007.36
-Liel ZanaTiền vệ00000000
-Yonatan LaishHậu vệ00000000
77ohad almagor-20000016.72
4Amit GlazerHậu vệ00000005.84
-Ilay MadmonTiền vệ00000006.84
55nadav zamirThủ môn00000006.16
5Eloge YaoHậu vệ20000007.07
3N. MalmudTiền vệ00001007.18
7Matan HozezTiền đạo40020025.26
21Ayano FeredeHậu vệ10100007.99
Bàn thắngThẻ vàng
-awka ashtaTiền vệ00000006.86
Thẻ vàng
-Samba·DialloTiền vệ00000006.11
Thẻ đỏ

Hapoel Hadera vs Hapoel Jerusalem ngày 21-12-2024 - Thống kê cầu thủ