[ROM Liga II-5] FC Voluntari |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 6 | 4 | 28 | 16 | 36 | 5 | 50.0% |
10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 8 | 21 | 3 | 60.0% |
10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 8 | 15 | 9 | 40.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[ROM Liga II-14] AFC Metalul Buzau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 20 | 26 | 14 | 35.0% |
10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 8 | 16 | 9 | 50.0% |
10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 12 | 10 | 15 | 20.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | 12 | 50.0% |
FC Voluntari |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Voluntari |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 21-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | B | 0.75 | 0 | -0.93 | B | X |
ROM D2 | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.25 | T | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | T |
ROM D2 | 21-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.43 | -0.34 | -0.36 | H | 0.74 | 0 | -0.93 | H | X |
ROM D2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | T | -0.98 | 0.25 | 0.74 | T | X |
ROM D2 | 28-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | B | T |
ROM D2 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | H | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | X |
ROM D2 | 15-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.67 | -0.28 | -0.17 | T | 0.96 | 1 | 0.80 | T | T |
ROM D2 | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.34 | -0.31 | -0.46 | B | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | T |
ROMC | 28-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
AFC Metalul Buzau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.38 | -0.33 | -0.42 | -0.99 | 0 | 0.81 | X | ||
ROM D2 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | X | ||
ROM D2 | 03-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | -0.95 | 0 | 0.77 | H | ||
ROMC | 31-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
ROM D2 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.51 | -0.31 | -0.29 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
ROM D2 | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
INT CF | 11-10-24 | 2 - 3 (2 - 3) | 2 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | ||
ROM D2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.87 | 1.25 | 0.89 | X | ||
ROM D2 | 28-09-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.39 | -0.36 | -0.40 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
ROM D2 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
FC Voluntari |
FC Voluntari |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 07-12-2024 | Khách | Scolar Resita | 7 Ngày |
ROM D2 | 14-12-2024 | Chủ | ACS Dumbravita | 14 Ngày |
ROM D2 | 22-02-2025 | Khách | CSA Steaua Bucuresti | 84 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROMC | 04-12-2024 | Chủ | Dinamo Bucuresti | 4 Ngày |
ROM D2 | 07-12-2024 | Chủ | Ceahlaul Piatra Neamt | 7 Ngày |
ROM D2 | 14-12-2024 | Khách | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 14 Ngày |