[SPDRFEFA-11] Athletic Bilbao B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 36 | 41 | 11 | 36.7% |
15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 20 | 17 | 18 | 26.7% |
15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 16 | 24 | 2 | 46.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
[SPDRFEFA-19] FC Barcelona Atlètic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 5 | 15 | 11 | 39 | 49 | 30 | 19 | 16.1% |
15 | 3 | 8 | 4 | 20 | 22 | 17 | 17 | 20.0% |
16 | 2 | 7 | 7 | 19 | 27 | 13 | 15 | 12.5% |
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 14 | 1 | 0.0% |
Athletic Bilbao B |
Chủ - Khách |
---|
Barcelona BAthletic Bilbao B |
Athletic Bilbao BBarcelona B |
Barcelona BAthletic Bilbao B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPDRFEF | 22-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | T |
SPDRFEF | 18-02-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.74 | 0.00 | -0.98 | H | X |
SPDRFEF | 19-11-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Athletic Bilbao B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPDRFEF | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | B | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | T |
SPDRFEF | 02-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
PLI CUP | 26-02-25 | 1 - 5 (1 - 5) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
SPDRFEF | 21-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.53 | -0.33 | -0.27 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
SPDRFEF | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.48 | -0.33 | -0.30 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | H |
SPDRFEF | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.53 | -0.32 | -0.27 | T | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
PLI CUP | 05-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 1 | -0.26 | -0.26 | -0.60 | T | 0.91 | -0.75 | 0.85 | T | H |
SPDRFEF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | T | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | H |
SPDRFEF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.50 | -0.34 | -0.29 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | H |
SPDRFEF | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | T | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 60%
FC Barcelona Atlètic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPDRFEF | 09-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
SPDRFEF | 02-03-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 2 | -0.67 | -0.27 | -0.19 | 0.98 | 1 | 0.84 | T | ||
SPDRFEF | 23-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
SPDRFEF | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.27 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | X | ||
SPDRFEF | 08-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | ||
SPDRFEF | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
SPDRFEF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
SPDRFEF | 19-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | ||
SPDRFEF | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
SPDRFEF | 22-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Athletic Bilbao B |
Athletic Bilbao B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SPDRFEF | 30-03-2025 | Khách | SD Tarazona | 9 Ngày |
SPDRFEF | 06-04-2025 | Khách | Barakaldo CF | 16 Ngày |
SPDRFEF | 13-04-2025 | Chủ | SD Amorebieta | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SPDRFEF | 30-03-2025 | Chủ | Cultural Leonesa | 9 Ngày |
SPDRFEF | 06-04-2025 | Khách | Celta vigo b | 16 Ngày |
SPDRFEF | 13-04-2025 | Chủ | Sestao | 23 Ngày |