Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohamed Khaled HassanTiền đạo00001010
-Abdelkarim HassanHậu vệ00000000
-Mohammed Al BakriThủ môn00000000
-Saoud Al KhaterThủ môn00000005.11
-Alexander ScholzHậu vệ00000005.34
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Almahdi AliHậu vệ10000005.22
-Abdulrahman Faiz Al RashidiHậu vệ00000006.15
-Jassim Al ZarraTiền đạo00010006.21
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Tameem Al MuhazaHậu vệ00000006.86
-Ayoub AssalTiền đạo40211017.38
Bàn thắngThẻ vàng
-Suhaib GannanTiền vệ10030006.37
-Hamdy FathyTiền vệ10000006.2
-Omar SalahTiền vệ10000006.86
-Aissa LaïdouniTiền vệ00000005.82
-Ricardo GomesTiền đạo20100007.95
Bàn thắng
-Gelson DalaTiền đạo20000005.71
-Khaled·MohammedTiền vệ10000000
Al-Ahli Doha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Talal Abdulla BahzadHậu vệ00000006.63
3Islam YassineHậu vệ10000006.49
9Sekou Oumar YansanéTiền đạo30240008.45
Bàn thắng
19Mohamed Emad AbdelkaderHậu vệ00000000
33Driss FettouhiTiền vệ10000006.79
8Idrissa DoumbiaHậu vệ00000006.34
7Julian DraxlerTiền đạo10120008.52
Bàn thắngThẻ vàng
10Erik ExpósitoTiền đạo50201008.8
Bàn thắngThẻ đỏ
-Younis Hussein AbdelrahmanTiền đạo00000000
20Hamad MansourTiền vệ00010006.67
35Marwan BadredlinThủ môn00000005.38
18Jassem MohammedHậu vệ00001006.29
16Robin TihiHậu vệ20100007.24
Bàn thắng
5Matej MitrovićHậu vệ10000006.21
-Yaseen Abdallah LafridHậu vệ00000006.17
1Yazan NaimThủ môn00000000
11Abdelrahman MoustafaTiền đạo10001006.5
2Eissa El NagarHậu vệ00000000
12Ahmad SebaieTiền vệ00000006.84
21Mohammed Abdulla Al-IshaqHậu vệ00000000
25Eslam Esam AbdelkaderTiền vệ00000000

Al-Ahli Doha vs Al-Wakra ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ