[VIE First Class League-1] TTBD Phu Dong |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 11 | 0 | 0 | 20 | 1 | 33 | 1 | 100.0% |
5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 1 | 15 | 1 | 100.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 0 | 18 | 1 | 100.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 83.3% |
[VIE First Class League-8] Dong Thap |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 6 | 9 | 8 | 9.1% |
5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | 20.0% |
6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 0.0% |
6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | 7 | 16.7% |
TTBD Phu Dong |
Chủ - Khách |
---|
TTBD Phu DongDong Thap |
Dong ThapTTBD Phu Dong |
Dong ThapTTBD Phu Dong |
TTBD Phu DongDong Thap |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 15-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.53 | -0.35 | -0.27 | T | 0.88 | 0.50 | 0.82 | T | X |
VIE D2 | 09-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
VIE D2 | 22-09-19 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
VIE D2 | 20-04-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
TTBD Phu Dong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 23-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
VIE Cup | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.23 | -0.29 | -0.61 | H | 0.92 | -0.75 | 0.84 | B | X |
VIE D2 | 19-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 0 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
VIE D2 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.76 | -0.26 | -0.14 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
VIE D2 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.25 | -0.31 | -0.60 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | X |
VIE D2 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | T | 0.98 | 1.5 | 0.78 | T | X |
VIE D2 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE Cup | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | X |
VIE D2 | 29-06-24 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIE D2 | 23-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.22 | -0.30 | -0.60 | T | 0.92 | -0.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%
Dong Thap |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.26 | -0.41 | -0.48 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X | ||
VIE D2 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
VIE Cup | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | X | ||
VIE D2 | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 14-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | X | ||
VIE D2 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.55 | -0.31 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | X | ||
VIE D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.66 | -0.28 | -0.18 | -0.99 | 1 | 0.75 | X | ||
VIE D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.45 | -0.36 | -0.34 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
VIE Cup | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.46 | -0.34 | -0.31 | 0.89 | 0.25 | 0.87 | X | ||
VIE D2 | 23-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 13%
TTBD Phu Dong |
TTBD Phu Dong |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 15-02-2025 | Khách | Binh Phuoc | 6 Ngày |
VIE D2 | 22-02-2025 | Chủ | Dong Nai Berjaya | 13 Ngày |
VIE D2 | 16-03-2025 | Khách | TP Ho Chi Minh II | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 15-02-2025 | Chủ | Ba Ria Vung Tau FC | 6 Ngày |
VIE D2 | 22-02-2025 | Khách | PVF-CAND | 13 Ngày |
VIE D2 | 06-04-2025 | Khách | Hoa Binh | 56 Ngày |