World Cup Nữ U17
28-10-2024 06:00 - Thứ hai
90 Phút [2-2], 120 Phút[0-0], phạt đền[1-4] England (w) U17 Thắng
Japan (w) U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Aoki YunaHậu vệ30110000
Bàn thắngThẻ vàng
13Anon TsudaTiền đạo10010000
18Momoka SanoTiền vệ10000000
12Sakata KorinThủ môn00000000
4Ota MitsukiHậu vệ00000000
11Nezu RirikaTiền đạo20020000
3Makiguchi YukaHậu vệ00000000
1Fukuda MaoThủ môn00000000
21Kaho KumazawaThủ môn00000000
8Kinoshita HinakoTiền vệ00000000
7Kikuchi HanaTiền vệ00000000
6Suzuki HarukoHậu vệ00020000
14Miharu ShinjoTiền vệ00010000
Thẻ vàng
9Sato Momo Saruang UekiTiền đạo00000000
5Sakaki ManakaTiền vệ10000000
15Honda MomokaHậu vệ10020000
20Hina HirakawaTiền vệ10100000
Bàn thắng
10Furuta AsakoTiền đạo00001000
16Fukushima NoaTiền vệ00010000
17Aso TamamiHậu vệ00000000
19Tsuji AmiruTiền đạo10000000
England (w) U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Zara shawTiền vệ20100000
Bàn thắng
7Érica Meg ParkinsonTiền vệ30120000
Bàn thắng
20Jane Oboavwoduo-20021010
3Rachel MaltbyHậu vệ00000000
2Nelly LasovaHậu vệ00000000
1Hope McSheffrey-00000000
1Eva SpencerThủ môn00000000
16Simone Sherwood-00000000
15Niamh Peacock-00000000
8Omotara Junaid-10010000
9olivia johnsonTiền vệ00010000
11Lola Brown-00011000
14Emily CassapTiền vệ00010000
4Laila HarbertTiền vệ10000000
10Vera Jones-10020000
12Sophie HarwoodTiền vệ00000000
19Eva Gray-00000000
18Isabella Fisher-00000000
13Rebekah Faith DowsettThủ môn00000000
6Cecily Wellesley-Smith-10000000

Japan (w) U17 vs England (w) U17 ngày 28-10-2024 - Thống kê cầu thủ