So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.86
-
-
-
-
-
-
Live
0.90
0.75
0.86
-
-
-
-
-
-
Run
0.40
0
-0.58
-0.32
0.5
0.12
7.50
1.10
13.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.80
2.75
1.00
2.20
3.60
2.63
Live
0.98
0.75
0.83
0.93
2.5
0.88
1.67
3.90
3.90
Run
0.42
0
-0.57
-0.20
0.5
0.12
8.00
1.10
12.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.30
0
-0.50
-0.49
0.5
0.35
4.13
1.27
7.90
188betSớm
0.81
0.75
0.91
0.89
2.75
0.83
1.58
3.70
4.05
Live
0.99
0.75
0.79
0.96
2.5
0.82
1.75
3.30
3.65
Run
0.41
0
-0.57
-0.31
0.5
0.13
7.60
1.10
13.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.78
0.25
0.57
-0.93
0.5
0.72
2.91
1.55
6.00

Bên nào sẽ thắng?

Wikielec
ChủHòaKhách
Sieradz
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WikielecSo Sánh Sức MạnhSieradz
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 87%So Sánh Đối Đầu13%
  • Tất cả
  • 2T 1H 0B
    0T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 3-] Wikielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6213610733.3%
[POL Liga 3-] Sieradz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
630397950.0%

Thành tích đối đầu

Wikielec            
Chủ - Khách
WikielecSieradz
SieradzWikielec
WikielecSieradz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Pol L313-04-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5---H---
Pol L316-09-230 - 1
(0 - 0)
4 - 7---T---
Pol L311-05-181 - 0
(0 - 0)
1 - 4---T---

Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Wikielec            
Chủ - Khách
Lechia Tomaszow MazowieckiWikielec
WikielecUnia Skierniewice
LKS LomzaWikielec
WikielecJagiellonia Bialystok II
Victoria SulejowekWikielec
WikielecWisla II Plock
Swit Nowy Dwor MazowieckiWikielec
WikielecPelikan Lowicz
OKS Stomil OlsztynWikielec
WikielecPolonia Lidzbark
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Pol L320-10-244 - 1
(0 - 1)
- ---B--
Pol L311-10-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.26-0.26-0.63B0.90-0.750.80BX
Pol L305-10-241 - 1
(1 - 1)
- ---H--
Pol L327-09-242 - 1
(0 - 1)
10 - 1---T--
Pol L321-09-242 - 0
(2 - 0)
1 - 6---B--
Pol L314-09-242 - 1
(0 - 0)
- ---T--
Pol L307-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4---B--
Pol L330-08-240 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.64-0.25-0.22B0.750.75-0.99BX
Pol L325-08-241 - 2
(1 - 0)
1 - 9---T--
Pol L321-08-242 - 2
(0 - 1)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Sieradz            
Chủ - Khách
SieradzBron Radom
GKS BelchatowSieradz
Lechia Tomaszow MazowieckiSieradz
SieradzUnia Skierniewice
LKS LomzaSieradz
SieradzJagiellonia Bialystok II
Victoria SulejowekSieradz
SieradzWisla II Plock
Swit Nowy Dwor MazowieckiSieradz
SieradzPelikan Lowicz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Pol L319-10-240 - 1
(0 - 0)
- -----
Pol L312-10-241 - 0
(0 - 0)
- -----
Pol L305-10-241 - 0
(0 - 0)
- -----
Pol L328-09-243 - 1
(2 - 1)
3 - 8-----
Pol L321-09-242 - 4
(0 - 2)
- -----
Pol L314-09-242 - 1
(0 - 0)
- -----
Pol L307-09-241 - 3
(0 - 1)
- -----
Pol L331-08-241 - 1
(0 - 1)
- -----
Pol L325-08-241 - 4
(1 - 2)
4 - 4-----
Pol L321-08-240 - 5
(0 - 3)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

WikielecSo sánh số liệuSieradz
  • 10Tổng số ghi bàn17
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 16Tổng số mất bàn15
  • 1.6Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Wikielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Sieradz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Wikielec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
Sieradz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WikielecThời gian ghi bànSieradz
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wikielec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Sieradz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Wikielec VS Sieradz ngày 25-10-2024 - Thông tin đội hình