[Coupe de France-] Chartres FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[Coupe de France-] Caen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 7 | 33.3% |
Chartres FC |
Chủ - Khách |
---|
Chartres FCCaen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRAC | 07-12-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.48 | B | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Chartres FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA D5 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D5 | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D5 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D5 | 24-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 03-06-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 27-05-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA D4 | 13-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D4 | 06-05-23 | 7 - 0 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA D4 | 29-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 22-04-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Caen |
Chủ - Khách |
---|
CaenBastia |
MartiguesCaen |
CaenTroyes |
Red Star FC 93Caen |
CaenLorient |
GuingampCaen |
CaenAmiens |
CaenAjaccio |
GrenobleCaen |
CaenFC Annecy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA D2 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.46 | -0.31 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | X | ||
FRA D2 | 29-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | ||
FRA D2 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | X | ||
FRA D2 | 18-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.36 | -0.31 | -0.43 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | ||
FRA D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.48 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
FRA D2 | 30-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.31 | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | ||
FRA D2 | 24-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
FRA D2 | 20-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.30 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | X | ||
FRA D2 | 16-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.41 | 1.00 | 0 | 0.82 | T | ||
FRA D2 | 30-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.48 | -0.29 | -0.33 | 0.83 | 0.25 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Chartres FC |
Chartres FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA D2 | 22-11-2024 | Chủ | Rodez Aveyron | 6 Ngày |
FRA D2 | 07-12-2024 | Khách | Stade Lavallois MFC | 21 Ngày |
FRA D2 | 14-12-2024 | Khách | USL Dunkerque | 28 Ngày |