[SCO Cup-] Cowdenbeath |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | 5 | 16.7% |
[SCO Cup-] Brechin City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
Cowdenbeath |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LC | 17-07-21 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 7 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
SCO L2 | 27-04-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
SCO L2 | 20-04-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | H | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | X |
SCO L2 | 19-12-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | X |
SCO L2 | 25-01-20 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | T | 0.90 | -0.80 | 0.80 | T | T |
SCO L2 | 14-12-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | T |
SCO L2 | 31-08-19 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | T | 0.75 | 0.00 | 0.95 | T | T |
SCO L1 | 09-04-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | T |
SCO L1 | 13-02-16 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
SCO L1 | 14-11-15 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | T | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
Cowdenbeath |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 08-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 05-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCOFAC | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 16-10-24 | 8 - 3 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.14 | -0.10 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | B | T |
SCO LL | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 01-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 28-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 21-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Brechin City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 16-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 02-11-24 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 26-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 21-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 18-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cowdenbeath |
Cowdenbeath |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 14-12-2024 | Khách | Inverurie Loco Works | 14 Ngày |
SCO HL | 21-12-2024 | Chủ | fraserburgh | 21 Ngày |
SCO HL | 28-12-2024 | Khách | Huntly | 28 Ngày |