[CHN MAC Liga de Elite-10] Barbie Lun Lok |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 4 | 2 | 11 | 26 | 78 | 27 | 10 | 23.5% |
7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 42 | 3 | 12 | 14.3% |
10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 36 | 11 | 7 | 30.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 34 | 4 | 16.7% |
[CHN MAC Liga de Elite-3] MUST IPO |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 13 | 3 | 1 | 84 | 11 | 67 | 3 | 76.5% |
10 | 8 | 2 | 0 | 51 | 4 | 26 | 3 | 80.0% |
7 | 5 | 1 | 1 | 33 | 7 | 16 | 6 | 71.4% |
6 | 4 | 1 | 1 | 31 | 7 | 13 | 66.7% |
Barbie Lun Lok |
Chủ - Khách |
---|
Chao Pak KeiLun Lok |
Lun LokChao Pak Kei |
Lun LokChao Pak Kei |
Chao Pak KeiLun Lok |
Lun LokChao Pak Kei |
Chao Pak KeiLun Lok |
Lun LokChao Pak Kei |
Chao Pak KeiLun Lok |
Lun LokChao Pak Kei |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 05-05-24 | 9 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 08-03-24 | 1 - 10 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 11-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 22-03-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 11-06-22 | 0 - 9 (0 - 4) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 26-03-22 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 19-06-21 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 21-03-21 | 9 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAC D1 | 27-09-20 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Barbie Lun Lok |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 16-06-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
MAC D1 | 02-06-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAC D1 | 11-05-24 | 1 - 8 (1 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
MAC D1 | 05-05-24 | 9 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
MAC D1 | 28-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
MAC D1 | 20-04-24 | 9 - 2 (5 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
MAC D1 | 12-04-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
MAC D1 | 06-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
MAC D1 | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAC D1 | 23-03-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MUST IPO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 16-06-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 02-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 19-05-24 | 1 - 7 (1 - 4) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 05-05-24 | 9 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
MAC D1 | 26-04-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 21-04-24 | 8 - 1 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 12-04-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 05-04-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 30-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 22-03-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Barbie Lun Lok |
Barbie Lun Lok |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAC D1 | 07-07-2024 | Khách | Benfica de Macau | 7 Ngày |
MAC D1 | 28-07-2024 | Khách | Hang Sai | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAC D1 | 13-07-2024 | Chủ | Hang Sai | 13 Ngày |
MAC D1 | 28-07-2024 | Khách | Cheng Fung | 28 Ngày |