[CHN WFA Cup-4] Tianjin Shengde (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 0.0% |
[CHN WFA Cup-2] Shanghai RCB(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 3 | 2 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
Tianjin Shengde (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tianjin Shengde (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 20-06-24 | 5 - 2 (1 - 1) | - | -0.64 | -0.26 | -0.25 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | T |
CLW | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 16-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.75 | B | X |
CLW | 13-10-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.33 | -0.32 | T | 0.73 | 0.25 | 0.87 | T | T |
CLW | 10-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.25 | -0.18 | B | 0.70 | 1 | 1.00 | B | X |
CLW | 07-10-23 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 20-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Shanghai RCB(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 29-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 15-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | 0.97 | 0 | 0.79 | X | ||
CWPL | 08-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.33 | -0.34 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | H | ||
CWPL | 19-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 12-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
CWPL | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Tianjin Shengde (w) |
Tianjin Shengde (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHN WC | 14-07-2024 | Chủ | Beijing Star (w) | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHN WC | 14-07-2024 | Chủ | Jiangsu Wuxi (W) | 3 Ngày |
CWPL | 28-07-2024 | Chủ | Guangdong Meizhou (W) | 17 Ngày |
CWPL | 04-08-2024 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 24 Ngày |