Rayong FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Jetsada BadchareeTiền đạo20010106.8
18Thatpicha AuksornsriThủ môn00000000
30Wichaya GanthongThủ môn00000006.5
5Wasusiwakit PhusiritHậu vệ00000006.3
12Amani AguinaldoHậu vệ00000006.5
25Putthinan WannasriHậu vệ00000006
Thẻ đỏ
3Yodrak NamuangrakHậu vệ10010006.3
14Guntapon KeereeleangTiền đạo10020006.4
4Hiromichi KatanoHậu vệ20000006.3
Thẻ vàng
15Jeon Hae-MinHậu vệ00000006.4
41Ryoma ItoTiền đạo10010006.5
9Stenio Marcos da Fonseca SalazarTiền đạo00000006.8
29Arthit BoodjindaTiền đạo00000006.4
23Pongsakorn TakumHậu vệ00000000
6Lwin Moe AungTiền vệ00000006.3
33Kittiphat KullaphaHậu vệ00000000
44Chalermpong KerdkaewHậu vệ00000000
11Peerapat KaminthongTiền vệ00000006.3
39Reungyos JanchaichitTiền vệ00010006.9
31Parkin HarapeHậu vệ00000000
7Bruno Cunha CantanhedeTiền đạo30010007.2
Chiangrai United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Atikhun MeethoumHậu vệ10000007
11Carlos Iury Bezerra Da SilvaTiền đạo20030100
3Tanasak SrisaiHậu vệ00000006.6
22Sirassawut WongruankhumThủ môn00000000
77Win Naing TunTiền đạo00000000
7Settasit SuvannaseatTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
30Rachen SobunmaHậu vệ00000000
50Ongsa SingthongTiền đạo00000000
32Montree PromsawatTiền vệ00000006.3
44Júlio César de Freitas FilhoHậu vệ10000007.4
Thẻ đỏ
55Thanawat PimyothaHậu vệ00000007.2
8Ralph Machado DiasTiền vệ00000006.6
88Harhys StewartHậu vệ00000006.3
9Lee Seung-WonTiền vệ00000006.8
20Thakdanai JaihanTiền vệ10001006.9
Thẻ vàng
10Sanukran ThinjomTiền vệ20000006.6
6Jordan EmaviweHậu vệ10110007.1
Bàn thắng
40Chinnawat PrachuabmonTiền đạo00000000
4Piyaphon PhanichakulHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
5Jung-moon LeeHậu vệ00000000
99Sittichok KannooTiền đạo00000000
18Guo TianyuTiền đạo00000000
1Apirak WorawongThủ môn00000007.3

Chiangrai United vs Rayong FC ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ