[GER Regionalliga-11] SG Barockstadt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 8 | 11 | 9 | 33 | 39 | 35 | 11 | 28.6% |
14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 15 | 19 | 12 | 35.7% |
14 | 3 | 7 | 4 | 20 | 24 | 16 | 8 | 21.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 31 | 7 | 8 | 33.3% |
[GER Regionalliga-3] Freiberg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 15 | 6 | 6 | 45 | 29 | 51 | 3 | 55.6% |
14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 10 | 26 | 4 | 50.0% |
13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 19 | 25 | 2 | 61.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 13 | 66.7% |
SG Barockstadt |
Chủ - Khách |
---|
FreibergSG Barockstadt |
SG BarockstadtFreiberg |
FreibergSG Barockstadt |
SG BarockstadtFreiberg |
FreibergSG Barockstadt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
GER Reg | 24-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | T | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | X |
GER Reg | 19-08-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | -0.98 | T | T |
GER Reg | 27-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | H |
GER Reg | 19-11-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.47 | -0.30 | -0.37 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
SG Barockstadt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 08-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 8 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | B | 0.82 | -0.5 | 0.94 | B | T |
GER Reg | 28-02-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | H | 0.93 | 0.25 | 0.91 | T | T |
GER Reg | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | H | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | X |
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 23 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 07-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 9 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | T | 0.83 | -0.25 | 0.99 | T | T |
GER Reg | 03-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.29 | -0.30 | -0.54 | T | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 80%
Freiberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 09-03-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 10 - 6 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.86 | T | ||
GER Reg | 01-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
GER Reg | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.75 | 0 | -0.99 | X | ||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 06-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
GER Reg | 30-11-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.39 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
SG Barockstadt |
SG Barockstadt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 29-03-2025 | Khách | TSG Hoffenheim (Youth) | 7 Ngày |
GER Reg | 01-04-2025 | Chủ | Bahlinger | 10 Ngày |
GER Reg | 05-04-2025 | Chủ | SC Freiburg (Youth) | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 29-03-2025 | Chủ | Eintracht Trier | 7 Ngày |
GER Reg | 01-04-2025 | Khách | Stuttgarter Kickers | 10 Ngày |
GER Reg | 05-04-2025 | Chủ | FSV Mainz 05 (Youth) | 14 Ngày |