Lesotho
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo00000006.2
4Koete MohloaiTiền đạo00000006.1
-R. Senkoto-00000000
-J. Thaba-NtšoTiền vệ00000006.4
16Sekhoane MoeraneThủ môn00000006.2
-M. Makhetha-00000000
-Bokang SelloHậu vệ00000000
11neo mokhachaneTiền đạo00000006.2
-Rethabile RasethuntsaHậu vệ00000006.4
-Motete Mohai-00000006.5
-M. MkwanaziHậu vệ00000006.66
Thẻ vàngThẻ đỏ
8Thabo Mats'oeleTiền vệ00000006.3
6Lisema LebokollaneTiền vệ00000006.3
-M. Seahlolo-00000000
10Lehlohonolo FothoaneTiền vệ00000006.3
-Tshwarelo BerengTiền vệ00000006.3
-Teboho RatibisiThủ môn00000000
-Neo MokhachaneTiền vệ00000006.2
9Sera MotebangTiền đạo00000006.3
-T. Sefali-00000006.4
21R. MokokoanaHậu vệ00000000
-T. LesaoanaHậu vệ00000006.2
-K. MakatengTiền đạo00000006.3
12Teboho LetsemaTiền đạo00000000
Benin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Adebiyi Marcel Serge ObassaThủ môn00000000
-Cedric HountondjiHậu vệ00000006.41
2R. FassinouTiền vệ00000000
-C. GomezTiền đạo00000000
17Andréas HountondjiTiền đạo00000006.5
11R. MouminiHậu vệ00000006.2
9Steve MouniéTiền đạo00000006.3
18Junior Olaitan IsholaTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
-Matteo AhlinviTiền vệ00000006.4
16Saturnin AllagbeThủ môn00000006.3
-P. Dossou-00000000
-Rodrigue KossiTiền vệ00000000
13Mohamed TijaniHậu vệ00000006.3
19Dokou DodoTiền vệ00000006.3
21Steve TraoréTiền đạo00000006.5
-Rodrigue·KossiTiền vệ00000000
3Tamimou OuorouHậu vệ00000000
-R. Sankamao-00000000
-Cebio SoukouTiền đạo00000006.5
20Jodel DossouTiền đạo00000006.4
8Hassane ImouraneTiền vệ00000006.4
1Marcel DandjinouThủ môn00000000
15Sessi D'almeidaTiền vệ00000006.5
12David KikiHậu vệ00000006.2

Lesotho vs Benin ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ