Bên nào sẽ thắng?

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)
ChủHòaKhách
Hainan Qiongzhong (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)So Sánh Sức MạnhHainan Qiongzhong (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Phong Độ78%
  • Tất cả
  • 0T 4H 6B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN Women's Super League-10] Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2247111424191018.2%
11254710111118.2%
1122771481018.2%
60242920.0%
[CHN Women's Super League-12] Hainan Qiongzhong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22161516689124.5%
111378306129.1%
110388383120.0%
60423740.0%

Thành tích đối đầu

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)            
Chủ - Khách
Beijing Yuhong Xiushan (W)Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)
Wuhan Jianghan (W)Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Henan Wanxianshan (W)
Changchun Masses Properties (W)Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Guangdong Meizhou (W)
ShanXi zhidan (W)Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Jiangsu Wuxi (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Qingdao West (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Changchun Masses Properties (W)
Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W)Guangdong Meizhou (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL11-05-241 - 0
(0 - 0)
0 - 1---B--
CWPL04-05-242 - 0
(0 - 0)
8 - 0---B--
CWPL28-04-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
CWPL21-04-243 - 1
(2 - 0)
4 - 1---B--
CWPL13-04-241 - 3
(0 - 1)
- ---B--
CWPL29-03-240 - 0
(0 - 0)
- -0.63-0.28-0.24H0.800.750.90TX
CWPL23-03-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.20-0.25-0.69B0.90-10.80BX
Chinese STU05-02-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
CWPL02-12-232 - 4
(0 - 1)
- -0.21-0.30-0.64B0.90-0.750.80BT
CWPL25-11-230 - 0
(0 - 0)
0 - 2---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Hainan Qiongzhong (w)            
Chủ - Khách
Hainan Qiongzhong (W)Shandong Ticai (W)
Hainan Qiongzhong (W)Guangdong Meizhou (W)
ShanXi zhidan (W)Hainan Qiongzhong (W)
Jiangsu Wuxi (W)Hainan Qiongzhong (W)
Hainan Qiongzhong (W)Hangzhou YinHang (W)
Hainan Qiongzhong (W)Wuhan Jianghan (W)
Wuhan Three Towns Martial Arts (W)Hainan Qiongzhong (W)
Hainan Qiongzhong (W)Guangzhou FC W
Dalian Professional WHainan Qiongzhong (W)
Yunnan Jiashijing WHainan Qiongzhong (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CWPL04-05-241 - 2
(0 - 0)
- -----
CWPL28-04-240 - 0
(0 - 0)
- -----
CWPL21-04-241 - 1
(0 - 0)
- -0.49-0.31-0.340.800.250.90X
CWPL14-04-243 - 0
(2 - 0)
- -----
CWPL30-03-241 - 1
(0 - 0)
- -----
CWPL23-03-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-----
CLW19-10-231 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.19-0.25-0.710.98-10.72X
CLW13-10-231 - 0
(0 - 0)
- -----
CLW10-10-230 - 3
(0 - 0)
- -----
CLW07-10-232 - 5
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)So sánh số liệuHainan Qiongzhong (w)
  • 5Tổng số ghi bàn13
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn10
  • 1.6Trung bình mất bàn1.0
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Hainan Qiongzhong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Hainan Qiongzhong (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)Thời gian ghi bànHainan Qiongzhong (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    3
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)Chi tiết về HT/FTHainan Qiongzhong (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    4
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)Số bàn thắng trong H1&H2Hainan Qiongzhong (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CWPL09-06-2024ChủHangzhou YinHang (W)21 Ngày
CWPL16-06-2024KháchShandong Ticai (W)28 Ngày
CWPL22-06-2024ChủShanghai RCB (W)34 Ngày
Hainan Qiongzhong (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CWPL08-06-2024KháchBeijing Yuhong Xiushan (W)20 Ngày
CWPL15-06-2024KháchChangchun Masses Properties (W)27 Ngày
CWPL22-06-2024ChủHenan Wanxianshan (W)34 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng4.5% [1]
  • [7] 31.8%Hòa27.3% [1]
  • [11] 50.0%Bại68.2% [15]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng0.0% [0]
  • [5] 22.7%Hòa13.6% [3]
  • [4] 18.2%Bại36.4% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.32 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    68
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    3.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    1.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 100.00% [9]

Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W) VS Hainan Qiongzhong (w) ngày 19-05-2024 - Thông tin đội hình