Bên nào sẽ thắng?

Lyn (w)
ChủHòaKhách
Stabaek (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lyn (w)So Sánh Sức MạnhStabaek (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 15%So Sánh Đối Đầu85%
  • Tất cả
  • 0T 4H 6B
    6T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NOR Toppserien-6] Lyn (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279612254133633.3%
13607122418646.2%
14365131715621.4%
621359733.3%
[NOR Toppserien-5] Stabaek (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2711412403837540.7%
13625181620546.2%
14527222217535.7%
6222813833.3%

Thành tích đối đầu

Lyn (w)            
Chủ - Khách
Stabaek (W)Lyn (W)
Lyn (W)Stabaek (W)
Lyn (W)Stabaek (W)
Stabaek (W)Lyn (W)
Lyn (W)Stabaek (W)
Stabaek (W)Lyn (W)
Lyn (W)Stabaek (W)
Stabaek (W)Lyn (W)
Stabaek (W)Lyn (W)
Lyn (W)Stabaek (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NORW15-06-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H---
NORW04-05-241 - 7
(0 - 1)
5 - 4---B---
NORW02-09-231 - 1
(1 - 1)
5 - 3---H---
NORW24-06-232 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.56-0.29-0.31B0.800.500.90BT
NORW15-04-230 - 2
(0 - 2)
- ---B---
INT CF11-02-233 - 2
(2 - 1)
6 - 7---B---
NORW12-06-221 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.43-0.30-0.43B0.850.000.85BT
NORW03-04-221 - 1
(0 - 1)
2 - 6---H---
NORW25-09-212 - 1
(0 - 1)
6 - 2---B---
NORW26-06-212 - 2
(1 - 1)
3 - 6---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Lyn (w)            
Chủ - Khách
Rosenborg BK (W)Lyn (W)
Arna Bjornar (W)Lyn (W)
Lyn (W)Roa (W)
Lyn (W)Roa (W)
LSK Kvinner (W)Lyn (W)
Lyn (W)SK Brann (W)
Lyn (W)Bodo Glimt (W)
Lyn (W)Aasane (W)
Stabaek (W)Lyn (W)
Lyn (W)Valerenga (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NORW30-08-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3---T--
NORW24-08-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
NOR WCUP21-08-241 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.39-0.31-0.45B0.9800.72BT
NORW17-08-241 - 0
(1 - 0)
1 - 0---T--
NORW06-07-241 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.75-0.24-0.17B0.841.250.86TX
NORW29-06-241 - 5
(0 - 2)
1 - 5---B--
NOR WCUP26-06-242 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.77-0.21-0.17T0.901.50.80TX
NORW22-06-241 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.68-0.27-0.20T0.9010.80TX
NORW15-06-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H--
NORW08-06-242 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.11-0.18-0.86T0.74-20.96HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%

Stabaek (w)            
Chủ - Khách
Stabaek (W)Rosenborg BK (W)
Stabaek (W)Valerenga (W)
Aasane (W)Stabaek (W)
Stabaek (W)Valerenga (W)
Kolbotn (W)Stabaek (W)
Stabaek (W)Honefoss (W)
Stabaek (W)LSK Kvinner (W)
Stabaek (W)Lyn (W)
Ovrevoll Hosle(W)Stabaek (W)
Roa (W)Stabaek (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NORW24-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 7-----
NOR WCUP20-08-241 - 5
(1 - 2)
4 - 10-0.11-0.17-0.880.85-20.85T
NORW17-08-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----
NORW07-07-242 - 6
(0 - 2)
2 - 5-0.18-0.26-0.710.96-10.74T
NORW29-06-241 - 1
(0 - 0)
2 - 1-----
NOR WCUP26-06-242 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.81-0.20-0.150.931.750.77X
NORW22-06-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.38-0.31-0.460.75-0.250.95X
NORW15-06-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H--
NOR WCUP11-06-240 - 7
(0 - 4)
1 - 16-----
NORW08-06-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.37-0.30-0.480.83-0.250.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Lyn (w)So sánh số liệuStabaek (w)
  • 10Tổng số ghi bàn15
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.5
  • 10Tổng số mất bàn15
  • 1.0Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Lyn (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
541080.0%Xem120.0%480.0%Xem
Stabaek (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Lyn (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
5500100.0%Xem00.0%360.0%Xem
Stabaek (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60150.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lyn (w)Thời gian ghi bànStabaek (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    6
    0 Bàn
    10
    6
    1 Bàn
    3
    5
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    7
    10
    Bàn thắng H1
    9
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lyn (w)Chi tiết về HT/FTStabaek (w)
  • 4
    6
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    5
    B/B
ChủKhách
Lyn (w)Số bàn thắng trong H1&H2Stabaek (w)
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    4
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    3
    7
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lyn (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NORW14-09-2024KháchAasane (W)7 Ngày
NORW21-09-2024ChủLSK Kvinner (W)14 Ngày
NORW05-10-2024KháchRosenborg BK (W)28 Ngày
Stabaek (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NORW14-09-2024ChủLSK Kvinner (W)7 Ngày
NORW05-10-2024ChủArna Bjornar (W)28 Ngày
NORW12-10-2024KháchSK Brann (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng40.7% [11]
  • [6] 22.2%Hòa14.8% [11]
  • [12] 44.4%Bại44.4% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng18.5% [5]
  • [0] 0.0%Hòa7.4% [2]
  • [7] 25.9%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.48
  • TB mất điểm
    1.41
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Hòa11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Lyn (w) VS Stabaek (w) ngày 08-09-2024 - Thông tin đội hình