Roasso Kumamoto
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Rimu MatsuokaTiền đạo00010000
5Kaito AbeHậu vệ00000000
-Shuhei KamimuraTiền vệ00000000
30Tatsuki HigashiyamaTiền vệ00000000
2Kohei KurokiHậu vệ00000000
-Ryuga TashiroThủ môn00000006.12
3Ryotaro OnishiHậu vệ00010000
-Takuro EzakiHậu vệ00000000
6Wataru IwashitaHậu vệ00000000
21Ayumu ToyodaTiền vệ00000000
10Chihiro KonagayaTiền vệ00010000
15Shohei MishimaTiền vệ00000000
9Yuki OmotoHậu vệ00000000
-Daichi IshikawaTiền đạo20110007.97
Bàn thắng
-Shoji ToyamaTiền đạo10001006.71
7Yuhi TakemotoTiền vệ00000000
23Yuya SatoThủ môn00000000
8Shuhei KamimuraTiền vệ00000000
20Shun OsakiTiền đạo00000000
Renofa Yamaguchi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kaili ShimboHậu vệ30000000
-Kaili ShimboHậu vệ30000000
-Sarach YooyenHậu vệ00000000
-Koji YamaseTiền vệ00000000
26Junto TaguchiThủ môn00000000
30Yohei OkuyamaTiền vệ00000000
28Seigo KobayashiTiền vệ00000000
15Takeru ItakuraHậu vệ00000000
-Hirase, DaiHậu vệ00000000
-Takayuki MaeHậu vệ10000000
14Ryusei ShimodoHậu vệ10000006.63
Thẻ vàng
-RenanHậu vệ00000000
8Kazuya NoyoriTiền vệ00000000
-Kensuke SatoTiền vệ00000000
17Kohei TanabeHậu vệ21000000
-Masakazu YoshiokaTiền đạo00000000
38T. SuenagaTiền đạo10001000
-Yamato WakatsukiTiền đạo20100008.35
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kentaro SekiThủ môn00000006.02

Roasso Kumamoto vs Renofa Yamaguchi ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ