Mito Hollyhock
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kazuma NagaiHậu vệ00000000
-Daiki TomiiThủ môn00000005.92
-Haruki AraiTiền vệ00000000
-Nao YamadaHậu vệ00000000
-Atsushi KurokawaTiền đạo00000000
-Takumi KusumotoHậu vệ10100000
Bàn thắng
10Ryosuke MaedaTiền vệ00000000
4Takeshi UshizawaHậu vệ00000000
-Hidemasa KodaTiền vệ00000000
22Seiichiro KuboTiền đạo20101016.11
Bàn thắng
11Yuki KusanoTiền đạo00000000
-Shiva NagasawaHậu vệ20010000
3Koshi OsakiHậu vệ00011000
-Tatsunori SakuraiHậu vệ00010000
-Taika NakashimaTiền đạo20100020
Bàn thắng
39H. YamamotoTiền đạo00000000
-Takumi KusumotoHậu vệ10100000
Bàn thắng
-Kazuma NagaiHậu vệ00000000
21Shuhei MatsubaraThủ môn00000000
19Koichi MurataHậu vệ00000000
Thẻ vàng
Tochigi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Toshiki MoriTiền vệ00020000
-Ota YamamotoTiền đạo00000000
-Naoki OtaniHậu vệ00000000
-Koki OshimaTiền đạo00000000
-Sho OmoriHậu vệ00000000
1Shuhei KawataThủ môn00000000
-Origbaajo IsmailaTiền đạo20010000
-Rio HyonTiền vệ00000000
27Kenta TannoThủ môn00000006.04
22Taichi AoshimaTiền vệ00000000
-Koya OkudaTiền vệ10000000
-Ko MiyazakiTiền đạo10110008.07
Bàn thắngThẻ đỏ
-Harumi MinaminoTiền đạo00000005.5
Thẻ vàng
6Kosuke KambeHậu vệ00000000
2Wataru HiramatsuHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Hayato FukushimaHậu vệ20101007.86
Bàn thắng
-Takumi FujitaniHậu vệ10021006.03
33Rafael MatheusHậu vệ20000000

Tochigi SC vs Mito Hollyhock ngày 15-09-2024 - Thống kê cầu thủ