Fredrikstad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Patrick MetcalfeTiền vệ00000006.8
20Jeppe Kjaer JensenTiền đạo10010006.32
23Henrik Langaas SkogvoldTiền đạo00000000
24Torjus Embergsrud EngebakkenHậu vệ00000000
1Havar JensenThủ môn00000000
30Jonathan FischerThủ môn00000008.21
17Sigurd·KvileHậu vệ00000006.12
22Maxwell WoledziHậu vệ00010006.93
15Fallou FallHậu vệ00000007.53
16Daniel EidHậu vệ30000005.62
-Julius MagnussonHậu vệ10000016.54
Thẻ vàng
-Morten BjorloTiền vệ40020007.62
5Simen RafnHậu vệ00000006.15
-Henrik Kjelsrud JohansenTiền đạo10100008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-Brandur OlsenTiền vệ00000005.82
13Sondre SørløkkTiền đạo20000006.05
4Stian Stray MoldeHậu vệ00000006.96
3Brage SkaretHậu vệ00000000
-Philip Sandvik AuklandHậu vệ00000000
14Jóannes BjartalíðTiền đạo31011008.01
Ham-Kam
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Arne Hopland OdegardHậu vệ00000000
16Pål Alexander KirkevoldTiền đạo10010006.51
-William KurtovicTiền vệ00000000
22Snorre Strand NilsenHậu vệ00000005.68
14Luc MaresHậu vệ00000006.05
23Fredrik SjolstadHậu vệ00000007.05
-Vegard KongsroHậu vệ10000006.44
18Gard SimenstadTiền vệ20010006.32
Thẻ vàng
8Markus JohnsgardTiền vệ00010005.91
-Henrik UdahlTiền đạo20000006.18
-Mohamed OfkirTiền đạo00020006.73
21Viðar Ari JónssonTiền vệ00000005.69
-Kristian OnsrudTiền vệ00000006.52
30Alexander NilssonThủ môn00000000
26Brynjar Ingi BjarnasonHậu vệ20000006.81
11Tore Andre SorasTiền vệ00000006.1
12Marcus SandbergThủ môn00000006.65
-John Olav NorheimHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
-Olav Dobloug Mengshoel-00000000
5Anton EkerothHậu vệ00000000

Fredrikstad vs Ham-Kam ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ