[ICE Women's Division 1-9] UMF Selfoss (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 6 | 9 | 18 | 29 | 15 | 9 | 16.7% |
9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | 10 | 9 | 22.2% |
9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 16 | 5 | 9 | 11.1% |
6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 18 | 3 | 0.0% |
[ICE Women's Division 1-10] IR Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 2 | 2 | 14 | 18 | 55 | 8 | 10 | 11.1% |
9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 19 | 8 | 10 | 22.2% |
9 | 0 | 0 | 9 | 9 | 36 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 18 | 6 | 33.3% |
UMF Selfoss (w) |
Chủ - Khách |
---|
IR Reykjavik (W)UMF Selfoss (W) |
UMF Selfoss (W)IR Reykjavik (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 14-08-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1.00 | 0.90 | H | X |
ICE LD1 | 09-06-17 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
UMF Selfoss (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 14-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 0 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | H | 0.77 | 1.75 | 0.93 | T | X |
ICE LD1 | 05-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WC | 22-04-24 | 4 - 4 (0 - 3) | 14 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WLC | 15-03-24 | 5 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 02-03-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 23-02-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 18-02-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 16-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 10-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | B | 0.82 | 0 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
IR Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 13-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 06-05-24 | 8 - 2 (5 - 1) | 14 - 3 | -0.77 | -0.20 | -0.19 | 0.81 | 1.5 | 0.89 | T | ||
ICE WC | 20-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 25-03-24 | 7 - 0 (6 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 14-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.32 | -0.23 | -0.57 | 0.86 | -0.75 | 0.90 | X | ||
ICE WLC | 04-03-24 | 4 - 2 (3 - 1) | 2 - 7 | -0.40 | -0.24 | -0.51 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
ICE WLC | 26-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.20 | -0.19 | -0.73 | 0.83 | -1.5 | 0.93 | X | ||
ICE WLC | 17-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 11-02-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
UMF Selfoss (w) |
UMF Selfoss (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 29-05-2024 | Chủ | IA Akranes (W) | 6 Ngày |
ICE LD1 | 07-06-2024 | Khách | HK Kopavogur (W) | 15 Ngày |
ICE LD1 | 14-06-2024 | Chủ | Afturelding (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 30-05-2024 | Chủ | Grotta (W) | 7 Ngày |
ICE LD1 | 06-06-2024 | Khách | IA Akranes (W) | 14 Ngày |
ICE LD1 | 14-06-2024 | Chủ | Grindavik (W) | 22 Ngày |