So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
0.98
-0.99
2
0.75
3.05
2.99
2.29
Live
-0.98
0
0.80
0.99
1.75
0.81
2.83
2.72
2.51
Run
-0.76
0
0.64
-0.19
1.5
0.05
1.02
12.00
29.00
BET365Sớm
0.83
-0.25
-0.97
-0.91
2
0.78
3.10
2.90
2.35
Live
-0.95
0
0.80
1.00
1.75
0.85
3.10
2.70
2.75
Run
-0.38
0
0.27
-0.14
1.5
0.08
1.05
11.00
201.00
Mansion88Sớm
0.81
-0.25
0.95
-0.99
2
0.75
3.10
2.85
2.22
Live
0.77
-0.25
-0.88
-0.93
1.75
0.81
3.05
2.65
2.53
Run
-0.95
0
0.85
-0.14
1.5
0.06
1.03
7.90
300.00
188betSớm
0.79
-0.25
0.99
-0.98
2
0.76
3.05
2.99
2.29
Live
0.99
0
0.85
1.00
1.75
0.82
2.83
2.72
2.51
Run
-0.75
0
0.65
-0.19
1.5
0.07
1.02
12.00
29.00
SbobetSớm
0.76
0
1.00
0.81
1.75
0.95
2.43
2.67
2.73
Live
-0.90
0
0.74
0.74
1.5
-0.93
2.96
2.65
2.46
Run
0.96
0
0.94
-0.22
1.5
0.12
1.06
6.30
250.00

Bên nào sẽ thắng?

Libya
ChủHòaKhách
Angola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LibyaSo Sánh Sức MạnhAngola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 1T 1H 0B
    0T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-3] Libya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6222678333.3%
3120435333.3%
3102243333.3%
612337516.7%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-4] Angola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6141447416.7%
3111334433.3%
303011340.0%
6321621150.0%

Thành tích đối đầu

Libya            
Chủ - Khách
LibyaAngola
AngolaLibya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPAF16-11-211 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.33-0.46H0.92-0.250.90BH
WCPAF07-09-210 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.47-0.34-0.31T0.860.250.96TX

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Libya            
Chủ - Khách
LibyaBenin
RwandaLibya
LibyaNigeria
NigeriaLibya
BeninLibya
LibyaRwanda
Cape VerdeLibya
LibyaMauritius
TogoLibya
Burkina FasoLibya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF NC18-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.43-0.33-0.37H0.750-0.99HX
CAF NC14-11-240 - 1
(0 - 0)
13 - 4-0.59-0.32-0.21T0.940.750.88TX
CAF NC15-10-240 - 3
(0 - 3)
- ---B--
CAF NC11-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.76-0.23-0.12B0.811.250.95TX
CAF NC10-09-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.46-0.35-0.31B0.910.250.91BT
CAF NC04-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.53-0.33-0.25H0.900.50.92TH
WCPAF11-06-241 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.68-0.29-0.19B0.9510.75HX
WCPAF06-06-242 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.82-0.19-0.11T0.971.750.79TT
INT FRL26-03-241 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.46-0.32-0.30H0.900.250.92TH
INT FRL22-03-241 - 2
(1 - 1)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Angola            
Chủ - Khách
AngolaLesotho
LesothoAngola
SudanAngola
AngolaGhana
NigerAngola
AngolaNiger
AngolaSudan
GhanaAngola
AngolaNamibia
ComorosAngola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC28-12-240 - 1
(0 - 1)
13 - 1-0.78-0.22-0.12-0.991.50.75X
CAF SC21-12-240 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.19-0.29-0.64-0.98-0.750.80H
CAF NC18-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.40-0.34-0.390.8500.91X
CAF NC15-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.34-0.34-0.440.79-0.25-0.97H
CAF NC15-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.21-0.31-0.600.85-0.750.91X
CAF NC11-10-242 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.75-0.25-0.130.951.250.81H
CAF NC09-09-242 - 1
(0 - 0)
13 - 2-0.59-0.31-0.220.920.750.90T
CAF NC05-09-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.64-0.29-0.190.830.750.99X
COSAFA Cup07-07-245 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.42-0.38-0.32-0.950.250.77T
COSAFA Cup05-07-241 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.26-0.33-0.510.82-0.51.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

LibyaSo sánh số liệuAngola
  • 8Tổng số ghi bàn16
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.6
  • 11Tổng số mất bàn4
  • 1.1Trung bình mất bàn0.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%
LibyaThời gian ghi bànAngola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LibyaChi tiết về HT/FTAngola
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
LibyaSố bàn thắng trong H1&H2Angola
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    3
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Libya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF24-03-2025KháchCameroon7 Ngày
WCPAF01-09-2025KháchAngola168 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủEswatini175 Ngày
Angola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF24-03-2025ChủCape Verde7 Ngày
WCPAF01-09-2025ChủLibya168 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủMauritius175 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng16.7% [1]
  • [2] 33.3%Hòa66.7% [1]
  • [2] 33.3%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [2] 33.3%Hòa50.0% [3]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 33.33%thắng 1 bàn16.67% [1]
  • [2] 33.33%Hòa66.67% [4]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [1] 16.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Libya VS Angola ngày 21-03-2025 - Thông tin đội hình