[GRE Women's Super League-] OFI FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 9 | 50.0% |
[GRE Women's Super League-] Trikala 2011 (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
OFI FC (w) |
Chủ - Khách |
---|
Trikala 2011 (W)OFI FC (W) |
OFI FC (W)Trikala 2011 (W) |
OFI FC (W)Trikala 2011 (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE CW | 25-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GSLW | 13-12-23 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GSLW | 30-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
OFI FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 13-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 26-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE CW | 15-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 11-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE CW | 25-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 21-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 17-03-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 13-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.57 | -0.29 | -0.27 | T | 0.76 | 0.5 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Trikala 2011 (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 10-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 26-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE CW | 25-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 21-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 03-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 18-02-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
OFI FC (w) |
OFI FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |