[Iraq Stars League-20] Al-Hedod |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 4 | 1 | 20 | 26 | 55 | 13 | 20 | 16.0% |
13 | 3 | 0 | 10 | 13 | 27 | 9 | 20 | 23.1% |
12 | 1 | 1 | 10 | 13 | 28 | 4 | 20 | 8.3% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[Iraq Stars League-7] Duhok SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 18 | 40 | 7 | 57.1% |
11 | 7 | 1 | 3 | 13 | 7 | 22 | 8 | 63.6% |
10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 18 | 7 | 50.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Al-Hedod |
Chủ - Khách |
---|
DuhokAl-Hudod |
Al-HudodDuhok |
DuhokAl-Hudod |
Al-HudodDuhok |
Al-HudodDuhok |
DuhokAl-Hudod |
Al-HudodDuhok |
DuhokAl-Hudod |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 05-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 23-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 15-07-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 23-02-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 05-03-15 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 27-10-14 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 15-05-12 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 13-12-11 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Hedod |
Chủ - Khách |
---|
Al Nasr DubaiDuhok |
DuhokAl Nasr Dubai |
DhufarDuhok |
DuhokAl Karkh |
ZakhoDuhok |
DuhokAI Kahrabaa |
DuhokAl Ahli Sanaa |
AL NajafDuhok |
DuhokArbil |
DuhokAl Zawraa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GCC | 03-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | ||
GCC | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | ||
GCC | 06-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | 0.85 | -1.5 | 0.91 | X | ||
IRQ D1 | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GCC | 22-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 20-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
Duhok SC |
Chủ - Khách |
---|
ArbilAl-Hudod |
Al-HudodAL Najaf |
Al-HudodKarbalaa |
Al-HudodAl-Naft |
Al-HudodAl Shorta |
Al Karma SCAl-Hudod |
Al TalabaAl-Hudod |
AL MinaaAl-Hudod |
Al-HudodAl Karkh |
ZakhoAl-Hudod |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 26-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 07-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 01-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 28-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 24-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 04-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 14-07-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 04-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Al-Hedod |
Al-Hedod |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |