Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Visar BekajThủ môn00000000
16Amir SaipiThủ môn00000006.8
15Mergim VojvodaHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
13Amir RrahmaniHậu vệ40000007.6
5Lumbardh DellovaHậu vệ00000006.5
-Leart PaqardaHậu vệ00010007.3
Thẻ vàng
-Dion Gallapeni-00000000
19Lindon EmerllahuTiền vệ00001006.8
3Fidan AlitiHậu vệ00000000
-Vesel DemakuHậu vệ00000006.7
6Elvis RexhbecajTiền vệ10000006.4
23Andi HotiHậu vệ00000000
-Faton MalokuThủ môn00000000
9Albion RrahmaniTiền đạo00000000
-Emir SahitiTiền đạo00000006.4
17Baton ZabergjaTiền đạo00000000
-lirjon abdullahuTiền đạo00000000
-ermal krasniqiTiền đạo30010007.1
-Milot RashicaTiền đạo60001017.3
8Florent MuslijaTiền vệ10000107
18Vedat MuriqiTiền đạo60310018.9
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
4Ilir KrasniqiTiền vệ00000006.6
-Qendrim·ZybaTiền vệ00000000
Iceland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bjarki Steinn BjarkasonTiền vệ10010006.8
6Logi TomassonHậu vệ00020006.4
4Victor PálssonHậu vệ00000000
17Aron GunnarssonHậu vệ00000005.3
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Kristian Nokkvi·HlynssonTiền vệ00000006.2
-Hákon Arnar HaraldssonTiền đạo00000000
-Albert GuðmundssonTiền đạo10011107.1
Thẻ vàng
9Orri Steinn ÓskarssonTiền đạo10100006.9
Bàn thắng
7Jóhann GuðmundssonTiền vệ00000000
22Andri GuðjohnsenTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
1Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000000
23Mikael EllertssonTiền vệ00000000
-Lukas PeterssonThủ môn00000000
3Valgeir Lunddal FridrikssonHậu vệ00000006.4
15Willum Thor WillumssonTiền vệ30000016.8
16Stefán Teitur ThórdarsonTiền vệ10000006.3
10Isak Bergmann JohannesonTiền vệ00000000
-Thorir Johann HelgasonTiền vệ20010007.2
11Jón Dagur ÞórsteinssonTiền vệ10010106.7
19Julius MagnussonTiền vệ00000000
12Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn00000007.5
21Arnór TraustasonTiền vệ00000006.2
5Sverrir Ingi IngasonHậu vệ00000006.5

Iceland vs Kosovo ngày 24-03-2025 - Thống kê cầu thủ