Machida Zelvia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Kotaro HayashiHậu vệ00000006.1
99Daigo TakahashiTiền vệ00000000
8Keiya SentoTiền vệ20100017.3
Bàn thắng
22Takaya NumataTiền đạo00000000
13Tatsuya MoritaThủ môn00000000
6Henry Heroki MochizukiHậu vệ00000006.9
49Kanji KuwayamaTiền đạo20000006.6
9Shota FujioTiền đạo00001006.7
5Ibrahim DreševićHậu vệ00000006.6
15Mitchell DukeTiền đạo00000000
1Kosei TaniThủ môn00000006.4
4Ryuho KikuchiHậu vệ30000007.1
50Daihachi OkamuraHậu vệ10100007.1
Bàn thắngThẻ vàng
3Gen ShojiHậu vệ00020006.9
23Ryohei ShirasakiTiền vệ00000006.2
16Hiroyuki MaeHậu vệ10000006.7
19Yuta NakayamaHậu vệ00000007
20Takuma NishimuraTiền đạo30000006.3
7Yuki SomaTiền đạo10011007.4
90Sehun OhTiền đạo00010006.7
Avispa Fukuoka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17WellingtonTiền đạo00000006.5
15Hiroki AkinoHậu vệ00000000
47Yu HashimotoHậu vệ00000000
18Yuto IwasakiTiền đạo00000006.3
5Takumi KamijimaHậu vệ00000000
7Takeshi KanamoriTiền đạo00000000
14Shintaro NagoTiền vệ00000006.3
3Tatsuki NaraHậu vệ00000000
24Yuma ObataThủ môn00000000
31Masaaki MurakamiThủ môn00000006.4
20Tomoya AndoHậu vệ10100007.6
Bàn thắngThẻ đỏ
37Masaya TashiroHậu vệ00000006.3
77Takaaki ShichiHậu vệ10010007.1
29Yota MaejimaHậu vệ00000006.7
88Daiki MatsuokaTiền vệ10000006.4
11Tomoya MikiTiền vệ30000007.2
Thẻ vàng
22Kazuki FujimotoTiền đạo00010006.5
8Kazuya KonnoTiền vệ10000006.7
25Yuji KitajimaTiền vệ10001007.3
9Shahab ZahediTiền đạo40020006.7

Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ