Club America
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Cristian CalderonHậu vệ10110007.9
Bàn thắng
14Néstor AraujoHậu vệ00000006.6
-Aarón Arredondo Ángel-00000000
26Cristian BorjaHậu vệ00010006.5
30Rodolfo CotaThủ môn00000000
4Sebastián CáceresHậu vệ00000000
24Javairô DilrosunTiền đạo00000006.3
29Ramón JuárezHậu vệ10001007.5
Thẻ vàng
13Alan CervantesHậu vệ00000006.9
17Alejandro ZendejasTiền vệ40000027.2
8Álvaro FidalgoTiền vệ10020007.2
28Erick SánchezTiền vệ21002008.49
Thẻ đỏ
7Brian RodríguezTiền đạo20010006.9
27Rodrigo AguirreTiền đạo50200028.49
Bàn thắng
11Victor DávilaTiền đạo10000006.7
-Miguel Ramirez PerezTiền vệ00000000
10Diego ValdésTiền vệ00000006.5
32M. VázquezHậu vệ00000000
1Luis MalagónThủ môn00000007.3
3Israel ReyesHậu vệ00000007
5Kevin AlvarezHậu vệ20020007.1
Atlas
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Gustavo del PreteTiền đạo00010006.5
25Leonardo FloresTiền đạo00010006.4
17Jose Rivaldo·LozanoHậu vệ10000006.6
13Gaddi AguirreHậu vệ00000000
7Matías CóccaroTiền đạo40000006.1
Thẻ vàng
3Idekel DomínguezHậu vệ00000000
12Camilo VargasThủ môn00000006.4
2Hugo NervoHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
5Matheus DoriaHậu vệ10000006.3
-victor riosTiền vệ00000006.3
19Eduardo AguirreTiền đạo50000006.3
26Aldo RochaHậu vệ10010106.6
Thẻ vàng
21Carlos RoblesHậu vệ00000000
216Paulo Ramírez BarbozaHậu vệ00000000
23Carlos OrrantiaHậu vệ00000006.5
4Adrian MoraHậu vệ00000000
1José HernándezThủ môn00000000
Thẻ đỏ
8Mateo GarcíaTiền đạo00000000
32Uros DjurdjevicTiền đạo40110007.2
Bàn thắng
-D. GonzalezTiền đạo30000007.1
Thẻ vàng
18Ángel MárquezTiền vệ30041007.3

Atlas vs Club America ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ