Croatia (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ana FilipovićThủ môn00000005.65
-B. Živković-00000000
22Anela LubinaTiền vệ00000000
-Ružica KrajinovićTiền vệ00010005.54
17Karla JedvajTiền đạo00000006.1
-Lucia DomazetTiền vệ00000006.03
-Petra PezeljTiền đạo00000006.12
9Ivana RudelicTiền đạo00000006.52
3Ana JelencicHậu vệ00000005.96
-Antonia DulcicHậu vệ00000000
4tea vracevicTiền vệ00010005.38
-Veronika TerzićTiền vệ00000000
-Ivana SlipčevićTiền đạo10000005.91
-Leonarda BalogTiền đạo00000005.11
10Izabela LojnaTiền vệ00010005.06
5Kristina NevrklaTiền vệ00000005.08
-Paula VidovićTiền đạo00000006.81
-Ivana SlipčevićTiền đạo10000005.91
23Laura FiketThủ môn00000000
-Ivana KirilenkoTiền đạo00000000
20ivana kirilenkoTiền đạo00000000
-M. KunštekTiền vệ00000005.39
-Tea KrznarićTiền vệ00000005.83
-Laura FiketThủ môn00000000
-Andrea Glibo-00000000
Norway Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Elisabeth TerlandTiền đạo60130008.04
Bàn thắng
4Tuva HansenTiền vệ11040007.91
16Mathilde HarvikenHậu vệ00000000
-Justine Kvaleng KiellandTiền vệ30000007.74
8Vilde RisaTiền vệ21000006.89
-Guro ReitenTiền vệ20002008.07
13Thea BjeldeTiền vệ21010007.69
6Maren MjeldeHậu vệ10000006.63
-Celin IldhusoyTiền vệ20030007.99
22Sophie HaugTiền vệ50200008.89
Bàn thắng
1Cecilie FiskerstrandThủ môn00000006.42
3Maria ThorisdottirTiền đạo30020008.02
23Aurora Watten MikalsenThủ môn00000000
9Karina SaevikHậu vệ00000000
12Guro PettersenThủ môn00000000
18Frida MaanumHậu vệ50230109.2
Bàn thắngThẻ đỏ
14Lisa NaalsundTiền vệ00000006.73
5Guro BergsvandHậu vệ30000007.2
7Ingrid Syrstad EngenTiền vệ11000008.3
-signe gaupsetTiền vệ00000006.86
10Celin IldhusoyTiền vệ20030007.99

Norway Women vs Croatia (w) ngày 28-02-2024 - Thống kê cầu thủ