[JPN Nadeshiko League 1-6] Nittaidai SMG Yokohama |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 3 | 9 | 30 | 25 | 33 | 6 | 45.5% |
11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 13 | 19 | 5 | 54.5% |
11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 12 | 14 | 8 | 36.4% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
[JPN Nadeshiko League 1-12] Gunma FC White Star (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 69 | 9 | 12 | 9.1% |
11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 37 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 1 | 0 | 10 | 5 | 32 | 3 | 12 | 9.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 26 | 7 | 33.3% |
Nittaidai SMG Yokohama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 16-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
JPN WD1 | 01-10-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.60 | -0.27 | -0.25 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
JPN WD1 | 25-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
JPN WD1 | 10-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | T | 0.93 | 0.50 | 0.83 | T | X |
JPN WD1 | 07-05-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Nittaidai SMG Yokohama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | T | 0.75 | 0 | -0.99 | T | X |
JPN WD1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | T | 0.89 | -0.5 | 0.87 | T | T |
JPN WD1 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.18 | -0.24 | -0.70 | T | -0.96 | -1 | 0.78 | H | T |
JPN WD1 | 14-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | H | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
JPN WD1 | 08-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | T | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | T |
JPN WD1 | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.20 | B | 0.79 | 0.75 | -0.97 | B | T |
JPN WD1 | 30-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | B | 0.91 | -0.5 | 0.91 | B | T |
JPN WD1 | 22-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | T | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | X |
JPN WD1 | 09-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%
Gunma FC White Star (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | 0.96 | -1.75 | 0.74 | X | ||
JPN WD1 | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | 0.88 | 1 | 0.88 | T | ||
JPN WD1 | 29-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 23-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 16-09-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 08-09-24 | 0 - 14 (0 - 7) | 2 - 1 | -0.19 | -0.24 | -0.70 | 0.76 | -1.25 | 1.00 | T | ||
JPN WD1 | 29-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 16-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 08-06-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Nittaidai SMG Yokohama |
Nittaidai SMG Yokohama |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |