Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Nil Vinyals | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
18 | Derek Waldeck | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | ![]() |
- | Ismaila Jome | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
- | Bryce Meredith | - | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
- | Lucky Onyebuchi Opara | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Collin Fernandez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | ian cerro | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | edward delgado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() |
- | Tyler·Pasnik | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | J. Onen | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | Gustavo Fernandes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | Anthony Halterman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | luka prpa | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Kevin O'Connor | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
- | Max Glasser | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | Brecc Evans | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |