[CHN League 1-11] Nantong Zhiyun FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 | 50.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
[CHN League 1-9] Shanghai Jiading Huilong |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 100.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
Nantong Zhiyun FC |
Chủ - Khách |
---|
Nantong ZhiyunShanghai Jiading Huilong |
Shanghai Jiading HuilongNantong Zhiyun |
Nantong ZhiyunShanghai Jiading Huilong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.26 | -0.26 | T | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | X |
CHA D1 | 08-12-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | B | 0.80 | -0.80 | 0.80 | T | X |
CHA D1 | 13-11-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.89 | -0.17 | -0.10 | T | 0.85 | -0.50 | 0.85 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Nantong Zhiyun FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 10 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | B | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | T |
CHA CSL | 27-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 7 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | B | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | T |
CHA CSL | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
CHA CSL | 28-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 7 - 6 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | T |
CHA CSL | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | T | 0.94 | 0 | 0.76 | T | T |
CHA CSL | 14-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.29 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
CHA CSL | 16-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | H |
CHA CSL | 10-08-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 13 - 2 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | B | 0.87 | 2.25 | 0.83 | B | T |
CHA CSL | 04-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.22 | -0.28 | -0.65 | H | 0.98 | -0.75 | 0.72 | B | X |
CHA CSL | 26-07-24 | 8 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.07 | B | 0.85 | 3 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%
Shanghai Jiading Huilong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.11 | 0.91 | 1.5 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.99 | -0.25 | 0.83 | X | ||
CHA D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
CHA D1 | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.75 | 0 | -0.99 | X | ||
CHA D1 | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 18 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | X | ||
CHA D1 | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.75 | 0 | -0.93 | X | ||
CHA D1 | 21-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 10 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | ||
CHA D1 | 17-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | X | ||
CHA D1 | 06-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | X | ||
CHA D1 | 31-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Nantong Zhiyun FC |
Nantong Zhiyun FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 29-03-2025 | Chủ | Shijiazhuang Kungfu | 14 Ngày |
CHA D1 | 06-04-2025 | Khách | Nanjing City | 22 Ngày |
CHA D1 | 13-04-2025 | Chủ | Foshan Nanshi | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 30-03-2025 | Chủ | ShenZhen Juniors | 15 Ngày |
CHA D1 | 05-04-2025 | Chủ | Shijiazhuang Kungfu | 21 Ngày |
CHA D1 | 12-04-2025 | Khách | Nanjing City | 28 Ngày |