[CHN League 1-7] Shenzhen Juniors |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 | 0.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | 12 | 66.7% |
[CHN League 1-5] Chongqing Tongliangloong FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
Shenzhen Juniors |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shenzhen Juniors |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | T | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | T |
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.31 | -0.33 | -0.51 | T | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | X |
CHA D2 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.58 | -0.32 | -0.24 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 29-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 16-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.76 | -0.26 | -0.19 | T | 0.85 | 1.25 | 0.75 | T | T |
CHA D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | 0.80 | H | H |
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.33 | -0.34 | -0.48 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Chongqing Tongliangloong FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 29-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
CHA D1 | 15-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 15 - 3 | -0.64 | -0.28 | -0.21 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | X | ||
CHA D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.58 | -0.28 | -0.25 | 0.93 | 0.75 | 0.83 | X | ||
CHA D1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.36 | -0.30 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
CHA D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
CHA D1 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | 0.77 | -0.75 | 0.99 | X | ||
CHA D1 | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.53 | -0.32 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | ||
CHA D1 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.69 | -0.26 | -0.17 | 0.83 | 1 | 0.99 | X | ||
CHA D1 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
CHA D1 | 15-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | -0.99 | 0 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%
Shenzhen Juniors |
Shenzhen Juniors |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 13-04-2025 | Chủ | Guangxi Pingguo Football Club | 7 Ngày |
CFC | 18-04-2025 | Khách | Guangdong Mingtu | 12 Ngày |
CHA D1 | 22-04-2025 | Khách | Liaoning Tieren | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 12-04-2025 | Chủ | ShanXi Union | 6 Ngày |
CFC | 18-04-2025 | Khách | Shaanxi Northwest Juniors | 12 Ngày |
CHA D1 | 22-04-2025 | Khách | Nantong Zhiyun | 16 Ngày |