[INT CF-] Texas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 | 3 | 0.0% |
[INT CF-] Podlasie Biala Podlaska |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
Texas |
Chủ - Khách |
---|
TexasPodlasie Biala Podlaska |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Texas |
Chủ - Khách |
---|
LKS LomzaTexas |
TexasPodlasie Biala Podlaska |
TexasSieradz |
TexasBron Radom |
Mamry GizyckoTexas |
KS Legionovia LegionowoTexas |
Znicz PruszkowTexas |
Drweca Nowe MiastoTexas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 03-09-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 11-06-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 04-06-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-12-19 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 02-06-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | T | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Podlasie Biala Podlaska |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 15-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 11 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 05-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Texas |
Texas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |