[UEFA Youth League-] Hoffenheim U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 18 | 7 | 33.3% |
[UEFA Youth League-11] Manchester City U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | 10 | 11 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 11 | 50.0% |
Hoffenheim U19 |
Chủ - Khách |
---|
Manchester City U19Hoffenheim U19 |
Hoffenheim U19Manchester City U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 12-12-18 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.38 | -0.27 | -0.48 | B | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | X |
UEFA YL U19 | 02-10-18 | 5 - 2 (2 - 1) | 4 - 11 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Hoffenheim U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER JB | 23-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GER JB | 15-02-25 | 3 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA YL U19 | 11-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER JB | 08-02-25 | 8 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER JB | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA YL U19 | 11-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.27 | -0.25 | T | 0.86 | 0.75 | 0.90 | T | X |
GER JB | 07-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER JB | 01-12-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA YL U19 | 27-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | T | 0.88 | 0 | 0.82 | T | T |
GER JB | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Manchester City U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 12-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.86 | T | ||
UEFA YL U19 | 11-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | X | ||
UEFA YL U19 | 26-11-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
UEFA YL U19 | 05-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
UEFA YL U19 | 23-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | -0.94 | -0.11 | -0.07 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | X | ||
UEFA YL U19 | 01-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | 0.98 | -2.5 | 0.84 | T | ||
UEFA YL U19 | 18-09-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 12 - 4 | -0.59 | -0.26 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.86 | T | ||
UEFA YL U19 | 27-02-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | 0.94 | -0.25 | 0.82 | H | ||
UEFA YL U19 | 13-12-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | 0.91 | -1.5 | 0.91 | T | ||
UEFA YL U19 | 28-11-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Hoffenheim U19 |
Manchester City U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hoffenheim U19 |
Manchester City U19 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |