[INT CF-] SK Trygg Lade |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Treaff |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | 10 | 50.0% |
SK Trygg Lade |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
SK Trygg Lade |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 27-10-24 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 20-10-24 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 14-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 09-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 10 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | B | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
NOR D4 | 02-09-24 | 4 - 4 (3 - 2) | 0 - 5 | -0.26 | -0.24 | -0.69 | H | 0.85 | -1 | 0.75 | B | T |
NOR D4 | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 17-08-24 | 2 - 5 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Treaff |
Chủ - Khách |
---|
Molde BTraff |
MoldeTraff |
Kristiansund BTraff |
TraffSpjelkavik |
BjorkelangenTraff |
TraffMolde B |
LorenskogTraff |
Aalesund FK BTraff |
TraffReady |
Skjetten FotballTraff |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 30-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.17 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | X | ||
NOR D4 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 17-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.51 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | X | ||
NOR D4 | 08-09-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.80 | -0.19 | -0.16 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | T | ||
NOR D4 | 01-09-24 | 2 - 4 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
SK Trygg Lade |
SK Trygg Lade |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 29-03-2025 | Khách | Melhus | 41 Ngày |
NOR D4 | 05-04-2025 | Chủ | Spjelkavik | 48 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | Surnadal | 64 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Chủ | Brann 2 | 41 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Khách | Pors Grenland | 48 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Chủ | Brattvag | 62 Ngày |